Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
10/09/2026
TG GT 04:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)18:3595-22-19-17-17-13-11-9-7-3-114591112161820242629
Đa Độ (HL)18:33117189189189189108190190190109191191191191191191110192113111112112113
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt18:33110105105105105106106106106106107107107108108108108109109109110110110
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)18:34113109109110110110110110110111111111111111112112112112112113113113114
S.Văn Úc (HL)18:3076-70-71-71-70-67-68-65-65-64-62-60-57-57-55-53-51-49-43-41-39-38
4Cống Mai DươngS. Văn Úc18:3490-44-43-41-40-39-38-37-35-34-32-30-29-25-22-20-19-15-13-10-9-6-3
K. Mai Dương18:338897979797979797979797979797979797979797979797
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)18:35117112112113113113113114114114114115115115115115115115116116117117117
K. Cống Cau18:3278101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)18:33118113114114114114115115115115116116116117117117117117118118118118118
K. Cộng Sản18:3598
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)18:32125119120120120120121121122122122122122123123123123124124124124124125
K. Quang Hưng 218:3293107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)18:33116110111111111111112112112113113113113113114114114114114115115116115
K. Ngọc Chử18:33110106106105105-368104104104104105106106105106106137106106106106105106
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)18:35121
K. Vườn Thần 218:34101646464646464646464646464646464646464646464
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)18:34116111111112112112112113113113113114114114114114115115115115115116116
K. hút TB Trường Nam18:30106939393939392929292929292929292919191919191
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599112112112112112113113113114114114114114114115115115115115115116116
K. Vườn Thần 118:3499
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)18:31120115115115115115115115116116116117117117117118118118119119119119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ18:308896969696969696969696969696969696969696969696
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)18:32119113114113114114113114114114105152115115116116116117117117117118118
K. Mỹ Khê18:3289102102102102102102102102102102102102102102102102102102102103103103
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)18:33119117117117117117117117117117117118118118118118118118118118119119
K. Vân Quang 318:338597979797979797979797989898989898989898989898
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)18:31117112112112112112113113113113113113113114114114114115115115115116116
K. Đức Phong 118:3110098989898989898989898989898989898989898989898
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)18:31116111111111111111112112112112112112113113113113113114114114114114114
K. Minh Tân18:34117108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
10/09/2026
      09/09/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy -7.64.82.80.24.6
4 Trạm Đồ Sơn -1.21.2-1.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       09/09/202608/09/202607/09/202606/09/202605/09/202604/09/2026
1TB Thụy Hương
10114:31-18:26=(3h55')
06:11-11:46=(5h34')
9h29'
14:21-17:48=(3h27')
06:13-11:48=(5h35')
9h2'
06:14-18:49=(12h35')
12h35'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10111:26-13:33=(2h07')
06:02-11:25=(5h23')
7h30'
13:10-17:36=(4h26')
06:19-11:15=(4h56')
9h22'
09:29-15:27=(5h58')
5h58'
11:50-17:57=(6h07')
07:08-11:48=(4h40')
10h47'
4Phù Niệm
101