Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
04/09/2026
TG GT 04:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)19:5890676358555045393528221793
Đa Độ (HL)19:57123149149149149149149149149149149149149149
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt19:5711676767676767676767676767676
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)19:5712081818181818181818181818181
S.Văn Úc (HL)19:585599959186827772696561575450
4Cống Mai DươngS. Văn Úc19:577495928480757167645855504637
K. Mai Dương19:5989636261545148454139363127
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)19:58121
K. Cống Cau19:5861
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)19:5812383848484848384848484838484
K. Cộng Sản19:5899
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)19:55129888888888888888888888888
K. Quang Hưng 219:589497289710097971079798979798122
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)19:5912081828181818181298182818181
K. Ngọc Chử19:5911194959696969597969696969598
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)20:00126
K. Vườn Thần 219:57101-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)19:5812082828282828282828282828282
K. hút TB Trường Nam19:59105103103103103103103103103103103103103103
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559983838383838383838383838383
K. Vườn Thần 119:579960616161616161616262626363
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)19:5612586868686868686868686868686
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ19:568845454545454545454545454546
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)19:5512884848485858484858585848459
K. Mỹ Khê19:558957555353525353535455555657
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)19:5612585858585858585858585858585
K. Vân Quang 319:568454524947444137332929292931
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)19:5912382828282828282828383838383
K. Đức Phong 119:5910083838383838383838383838383
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)19:5712082828282828282828282828282
K. Minh Tân19:5811984848484848484848484848484

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
04/09/2026
      03/09/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       03/09/202602/09/202601/09/202631/08/202630/08/202629/08/2026
1TB Thụy Hương
10106:14-18:49=(12h35')
12h35'
14:20-17:50=(3h31')
06:04-11:52=(5h48')
9h19'
13:59-18:36=(4h37')
06:04-09:11=(3h07')
7h44'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10111:50-17:57=(6h07')
07:08-11:48=(4h40')
10h47'
13:20-17:22=(4h02')
06:46-11:10=(4h24')
8h26'
4Phù Niệm
101