Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
30/08/2026
TG GT 04:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)19:375865666770778790949798107
Đa Độ (HL)19:36119989797979797979797979797979797979798979797989797
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt19:39112939393939393939393939393939393939493939393939393
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)19:39116
S.Văn Úc (HL)19:3768
4Cống Mai DươngS. Văn Úc19:39691921222427282929303334343942444751555961667072
K. Mai Dương19:4099919191919191919191919191919191919191919191919191
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)19:37118102102
K. Cống Cau19:39579494
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)19:40120
K. Cộng Sản19:3769
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)19:39124105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105
K. Quang Hưng 219:393741231071091071081081091091081081099410889108108108107108108108109109
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)19:4011799-6110099991001009999999999999910099991009910010027410099
K. Ngọc Chử19:40196
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)19:38120107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107
K. Vườn Thần 219:39113-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)19:38116
K. hút TB Trường Nam19:38106115115115115115116115116116116116116116116116116116116116116116116116116
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101
K. Vườn Thần 119:3888106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)19:39122104104104104104104104105105105105105105105105105105105105105105105105105
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ19:38100919191919191919191919191919191919191919191919191
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)19:3912010210310210210210210210210210210210210210310310310210210310210462102103
K. Mỹ Khê19:3996838484858687888889909091929293949495959697979898
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)19:36121102102102102102102102103103103103103103103103103103103103103103103103103
K. Vân Quang 319:3692697071727374757778798081828383848586878889909191
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)19:38120101101101101101101101102102102102102102102102102102102102102102102102102
K. Đức Phong 119:38101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)19:38117101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101
K. Minh Tân19:38119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
30/08/2026
      29/08/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h
1 Trụ sở công ty ----0.8
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy -0.2-0.20.80.4
4 Trạm Đồ Sơn -2.8-2.80.21.20.20.80.6
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       29/08/202628/08/202627/08/202626/08/202625/08/202624/08/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101