Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
07/08/2026
TG GT 04:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)17:52517169686766666666666666666666666666666666666666
Đa Độ (HL)17:50119111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111112112112
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt17:54112105105105105
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)17:53116109109109109109109109109109109109109109109109109109109109110110110110
S.Văn Úc (HL)17:52526864605451484644413938343128211610861-2-6
4Cống Mai DươngS. Văn Úc17:54527469666361595655525148453936312928242219161413
K. Mai Dương17:51999090909090908989908989898988888888878787878686
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:51119111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111
K. Cống Cau17:51567070707070707071717172727373737374747575767677
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)17:52120112112112112112112112112112112112112112112113113113113113113113113113
K. Cộng Sản17:5268545251505050505028450505051-25552183535455561365758
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)17:54124114114114114114114114114114114114114114114114114114114114114114114114
K. Quang Hưng 217:541007574737169676360585756545249484747474848484848
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)17:52117109109109109109109109109109109109109110110110110110110110110110110110
K. Ngọc Chử17:52-11711511511411511411511511487115115115115114114115114115114114114115115
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:53120113113113113113113113113113113113113113113113113113113113113113113113
K. Vườn Thần 217:53114122122122122122122122122122122122122122122122122122122122122122122122
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)17:52117110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110
K. hút TB Trường Nam17:53104109108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111
K. Vườn Thần 117:52908586868686878787878787888889898989909090909090
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)17:53122245245246245245245245245245245245245245245245245245245245245245245245
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ17:529992929292929292929292929191919191919191919090
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)17:541201121131121131131131121131131371121151131131131136611311383113112114
K. Mỹ Khê17:54967070706969696969707070707171717272737373747475
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)17:50121116116116116116116116116116116116116116116116116116116116116116116116
K. Vân Quang 317:50924848484948454237363534333334343435363637383939
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)17:53119112112112112112112112112112112112112112112112113113113113113113113113
K. Đức Phong 117:5310182828383838484848484848585858586868687878888
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)17:53117
K. Minh Tân17:52120114114115115115115114114114114114114114115115115115115115115115115115

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
07/08/2026
      06/08/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h
1 Trụ sở công ty -1.61.6-0.20.20.40.60.22.80.4
2 Trạm Trung Trang -27.80.227.60.211.6
3 Trạm Kiến Thụy -2-2
4 Trạm Đồ Sơn -16.210.45.822.22.42.20.80.40.20.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       06/08/202605/08/202604/08/202603/08/202602/08/202601/08/2026
1TB Thụy Hương
10114:17-14:42=(0h25')
07:17-11:02=(3h45')
06:41-07:07=(0h26')
06:32-06:36=(0h05')
4h41'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10113:08-17:59=(4h51')
4h51'
4Phù Niệm
10109:00-09:54=(0h54')
08:57-08:59=(0h02')
0h56'