Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
30/07/2026
TG GT 04:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)17:5751777982838588899193969899102104106109110113115117120
Đa Độ (HL)18:00119125126126126126127127127127128128128128128128128128128128128128128
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt17:58112119119119120120119120120120120121121122121122122122123123123123123
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)17:57116122122122122122122123123123123123124124124124124125125125125126126
S.Văn Úc (HL)17:5754-44-42-41-40-39-37-35-35-31-27-26-23-21-20-16-13-8-6-5-22
4Cống Mai DươngS. Văn Úc17:585316181920232425272931343638404445485154565962
K. Mai Dương17:599993939393939393939393939393939393939393939393
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:56119124125125125125125125126126127127127127127127127127127127127127127
K. Cống Cau17:5956108108108108108108108108108108108108108107108107107107107107107107
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)18:00120127127127127128128128128129129129129129129129129129129130129130
K. Cộng Sản17:5768104105104105104104104104104103103104104104104103103103104104103
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)17:59124131131132132132132132133133133134134134134134134134134134134134134
K. Quang Hưng 218:00101107108108107107107107109108108107108107108107107108107107107107107
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)18:0011812312425512412412412412581125126126126126126126126126126126126127
K. Ngọc Chử18:001128484848484838483838388484848484848384848484
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:57120130130130130130130130130131131131131131132132132132132132132132132
K. Vườn Thần 217:58114
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)17:57117124124125125125125125126126126127127127127127127127127127128128128
K. hút TB Trường Nam17:58105107107107107107107107107107107107107107107107107107106106106106106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599124124124124125125125126126126126126126126127127127127127127127128
K. Vườn Thần 117:5890119119119119119119119119119119119119119119119119119119119119119119
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)17:58122127127128128128128128128128128128128128129129130130130130131131131
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ17:5799102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)17:5912112612612712612712612667126127127147128128128129129129129129130129
K. Mỹ Khê17:5996100101101102102103104104104105105106106107107108108108109109109110
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)18:01121127127128128128128128128128128129129129129130130130130131131132
K. Vân Quang 318:01928788899091929394959697979899100101101102102103104
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)17:58120125126126126126126126126127127127127127128128128128129129129129130
K. Đức Phong 117:5810187878888888989898990909090909090909090909090
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)17:58117
K. Minh Tân17:58120111111111111111111111111111111110110110110110110110110110110110110

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
30/07/2026
      29/07/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h
1 Trụ sở công ty -8.8-8.81
2 Trạm Trung Trang -4.8-4.8
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn -1.410.40.20.20.20.40.40.20.20.40.60.60.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       29/07/202628/07/202627/07/202626/07/202625/07/202624/07/2026
1TB Thụy Hương
10114:23-18:53=(4h29')
05:43-11:40=(5h57')
10h26'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10116:09-17:52=(1h42')
15:43-16:08=(0h26')
15:39-15:42=(0h03')
13:12-15:19=(2h06')
4h17'
4Phù Niệm
10116:07-16:09=(0h02')