Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
28/05/2026
TG GT 04:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)23:5810914141414141515151616161616171818192022242525252727272731323333343435373839
Đa Độ (HL)00:0011893939393939394939494939393939393929292929292929292929292929292929292939393
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt23:5711185858585858585858585858585858585858585858585858585858585868686868686868686
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)23:5711688888888888888888888888888888989898989898989898989898989898989898989898989
S.Văn Úc (HL)23:581133444311111234434343456101114151518192020212222
4Cống Mai DươngS. Văn Úc23:5711916161616161616161618181919191919191919192122232526282930313334343536373838
K. Mai Dương23:5910188888888888888888888888888878888878888888888888888888888888888878887878787
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)23:57118939393929292929292929292929292929393939293939393949494
K. Cống Cau00:006093939393939393939393939393939393939393939393939393939393939393939393939393
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)23:5711993939393939393939393939393939392929292929392939393939393939392939393949494
K. Cộng Sản23:587494949494541409495959494377594949583949494949595-8959495941869595959594959595
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)00:0012496969696969696969696969696969696969696969696979796979797979797979797979798
K. Quang Hưng 223:59-25793939393939393939393939393939393939393939393939393939393939393939393949494
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)23:57116909090908990899090909090909090909090909090908990909090909090469090909191271
K. Ngọc Chử23:571144930-22464646451834645454546454545464545745454546-1034545464545452134545454546
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)23:5912094949494949494949494949494949494949494949494949494949494949495959595959596
K. Vườn Thần 223:58113110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)23:59116
K. hút TB Trường Nam23:59107103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103104103103103103103
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559991919191929292929292929292929292929292929292929292929292929292929292939394
K. Vườn Thần 100:0087979797979797979797979797979797979797979797979797979797979797979797979797
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)00:0012196969696969696969696969696969696969696969696969696969696979797979797979797
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ23:58100898888888888898888888888888889898888888888898888888888888888888888888888
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)00:0011993939393939393939393939393939494949494949494949494949494949494949494949494
K. Mỹ Khê00:00979595959595959595959595959595959595959595959595959595959595959595959595
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)23:59121939393939393939393939393949494949494949494949494949494949494949494949494
K. Vân Quang 323:5992949494949494949494949494949494949595959595959595959595959595959595959595
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)23:5911887878787878787878787878788888888888888888888888888888888888888888888888888
K. Đức Phong 123:5910187878787878787878787878787878787878787878787878787878787878787878787878787
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)23:5911791919191919191929292929292929292929292929292929393939393939293929292929292
K. Minh Tân23:44119949494949494959595959595959595959595959595959595959595959595959595959595

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
28/05/2026
      27/05/202626/05/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       27/05/202626/05/202625/05/202624/05/202623/05/202622/05/2026
1TB Thụy Hương
10114:21-14:51=(0h30')
05:42-11:23=(5h41')
6h11'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10114:49-15:34=(0h46')
13:11-14:46=(1h35')
2h21'
10:20-10:21=(0h01')