Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
13/05/2026
TG GT 04:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)15:5152104106107110113114115116117118118117118118117118118117117117117116115114113112111108106105104103100100
Đa Độ (HL)15:4820193939393939393939393939394949394949494949494949494949495949494949494
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt15:4911285858585858585858585858585858686868686868686868686868686868686868686
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)15:5011690899089909090909090909090909090909090909090909090909090909090909091
S.Văn Úc (HL)15:5244788084878891929496100105106108109112116115115116117118120122121122124125125125125124123122120
4Cống Mai DươngS. Văn Úc15:4952102105106108111113115117120123123126127130130131131132132132133132132132132131131131129129128126126125
K. Mai Dương15:509890909090909090909090909090909090909090909090909090909090909090909090
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)15:481199494939395949294959495949793947094959495499595944995959595961379512095
K. Cống Cau15:515589898989898989898989898989898989898989898989898989898989898989898989
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)15:5112193939393939394949494949494949494949494949594949595959595959595959595
K. Cộng Sản15:51658384831052528383240848383848383838383838383838382838382-65828382834158282
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)15:48124979797979797989898989898989898989898989898989999999999999999999999
K. Quang Hưng 215:50100107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107108
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)15:5211791919191919191919191919291919292929292929292929293939393939393939393
K. Ngọc Chử15:52103908990918988902118912890898889898989888988888987888888888987245878864
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)15:5212097979797979797979798989898989898989898989898999999999999999999999999
K. Vườn Thần 215:52114-368-368-368-368-368-368-368-368-368-368-368-368-368-368-368-368-368-368-368-368-368-368-368-368-368-368-368-368-368-368-368-368-368-368
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)15:52117919191919191919192929292929292929292929292929292929292939393
K. hút TB Trường Nam15:529790909090909090909090909090909090909090909091919191919191919191919191
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559992929292939393939393939393939394949494949494949494949494949494949495
K. Vườn Thần 115:5195999999999999999999999999999999999999999999999999999999999999999999
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)15:5312296969796979797979797979797979797979797979797979797979797979798989898
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ15:529892929292929292929292929292929292929292929292929292929292929292929292
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)15:49121939393939494949494949494949494949494949494949494949495959595959595
K. Mỹ Khê15:4996103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)15:491219394949494949494949494949494949494949494949494949495959595959595
K. Vân Quang 315:4992102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)15:52120
K. Đức Phong 115:52101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)15:5211791919191919191919191919191919191919191919191919191919191919191919191
K. Minh Tân15:5112095959595959595959595959595959595959595959595959595959696969696969696

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
13/05/2026
      12/05/202611/05/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       12/05/202611/05/202610/05/202609/05/202608/05/202607/05/2026
1TB Thụy Hương
10113:30-17:35=(4h05')
06:10-10:51=(4h41')
8h46'
14:42-17:17=(2h35')
06:10-14:08=(7h57')
10h32'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10115:47-16:47=(1h00')
09:55-10:41=(0h46')
07:00-09:44=(2h44')
4h30'
16:10-16:32=(0h21')
13:53-14:46=(0h54')
13:30-13:51=(0h22')
09:12-10:40=(1h28')
3h5'