Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
24/04/2026
TG GT 04:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)19:57626670747984899397100106111115121125130136140144147151155161
Đa Độ (HL)19:56119132132132132132132132132133134135135136139140140140139139143145145
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt19:55112
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)19:551164347505558626668737984114135135134134133132132131130129
S.Văn Úc (HL)19:5771-412172333394147506066657276839194100106111120
4Cống Mai DươngS. Văn Úc19:557236414553586469778184879498104112115124127134139143147
K. Mai Dương19:5699106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)19:5711813013013013013084130130132132132133134137137138138137138141142-102
K. Cống Cau19:565898989797979797979797979696969696969595959494
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)19:56120133133133133133133133133134135136137137139140140140141142144146146
K. Cộng Sản19:5769878788878710487878683851858483828281807910977
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)19:54124137137137137137137138138139140141142143144145146146146147149150154
K. Quang Hưng 219:5710010911020511011011011011011011011098110110111110951101109361110
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)19:561171291291291291291291631301221311321331351351961379613813987141147
K. Ngọc Chử19:561125454-225453546653532153644114053545328119535453
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)19:54120136136136136136136138138138139140143143144144145146147147147149150
K. Vườn Thần 219:54113112112111111111111111111111111111111111111111110110110110110110110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)19:53116132132132132132132132133133133134136137137137137141142142142146148
K. hút TB Trường Nam19:53106130130130130130130131131131132133134135135135137139139140143144
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 119:5688
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)19:54122123125127132137138138138138138138138138138138139140140140139139139
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ19:58100109109109109109110110110110110110110110110110110110110110110110110
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)19:55142117119121123125130137137137137137137137137137137137136136135135134
K. Mỹ Khê19:5596110110110110110110110110110110110110110110110110110109109109109109
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)19:57121118118119122124126129136140140140140140140140139139138138137136135
K. Vân Quang 319:5792-568-568-568-568-568-568-569-569-569-569-569-569-569-569-569-569-569-569-569-569-569-569
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)19:53119107109112113114116120123129132132133133133132132132131130130129128
K. Đức Phong 119:53101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)19:5311791919699101103106109111119132132132131131130130129129128127126
K. Minh Tân19:56119123123123123123123123123123123123123123123123123123123123123123123

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
24/04/2026
      23/04/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h
1 Trụ sở công ty ----6.6
2 Trạm Trung Trang -1.2-1.2
3 Trạm Kiến Thụy -0.2-0.23.22.629.6
4 Trạm Đồ Sơn ----2.4
5 trạm test -5.8-5.80.40.2

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       23/04/202622/04/202621/04/202620/04/202619/04/202618/04/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10115:29-16:30=(1h01')
14:11-15:28=(1h17')
2h18'
3Xuân chiếng 2
10106:00-07:39=(1h38')
1h38'
06:24-16:50=(10h26')
10h26'
4Phù Niệm
10116:38-24:00=(7h22')
7h22'
18:38-18:40=(0h02')
18:19-18:21=(0h02')
0h4'
18:22-18:25=(0h02')
05:48-13:44=(7h56')
7h56'