Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
17/04/2026
TG GT 04:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)03:381276766666463626058575451494848494848484848484848484848484848484848484848484848
Đa Độ (HL)03:38118939393939393939393939393939393939393939494949394949494949393939393939393939393
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt03:39111858585858585858585858585858585858585858585858585858585858585858585858585858585
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)03:39116898989909089909089898990898989898989899089898990908989898989899089898989898989
S.Văn Úc (HL)03:371066463615959595956575656575252494846464340363230292522201816141412119653-1
4Cống Mai DươngS. Văn Úc03:36126706968676766656563636159575755535249464340373533302725242322201716131210974
K. Mai Dương03:38102949494949494949494949494949494949494949494949494949494949494949494949494949494
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)03:3811793929292931919492320922609294929292939392939392939492929392308929393293439393929293
K. Cống Cau03:3963101101101101101101101101101101101101101102101101102102102102101102102102102102102102102102102102102102102102102102102
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)03:36119939393939393939394949494939493949394949494949493949493939393939393939393939393
K. Cộng Sản03:3678102102102102-362102101102102102102103102103102102189102102102102102102102102103102103102103102102103103102103102102103
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)03:38124979797979797979797979797979797979797979797979797979797979797979797979797979797
K. Quang Hưng 203:39102108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)03:3611690919091709091919191919091919191779191919191919190919191901082691104909191919091
K. Ngọc Chử03:361121011011011012815210110110210110210210299102100102102102101101102102102102117-37101101102103102101102101102101101
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)03:391209696969696969696969696969696969696969696969696969696969696969696969696969696
K. Vườn Thần 203:351129898989898989898989898989898989898989898989898989898989898989898989898989898
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)03:351169191919191919191919191919191919191919191919191919191919191919191919191919191
K. hút TB Trường Nam03:351079090909090909090909090909090909090909090909090909090909090909090909090909090
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599929292929292929292929292929292929292929292929292929292929292929292929292929292
K. Vườn Thần 103:3788888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888909090909090909090
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)03:35121969696969696969696969696969696969696969696969696969696969696969696969696969696
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ03:39102949494949494949494949494949494949494949494949494949494949494949494949494949494
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)03:36118939393939393939393939393939393939393939393939393939393939393939393939393949494
K. Mỹ Khê03:3697939393939393939393939393939393939393939393939393939393939393939393939393939393
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)03:36120939393939393939393939393939393939393939393939493939393949494949394949494949494
K. Vân Quang 303:3693192192192192192192192192192192192192192192192192192192192192192192192192192192192192192192192192192192192192192192192
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)03:37118878788878788878888878787878787878787878787878787888888888888888888888888888788
K. Đức Phong 103:37101969696969696969696969696969696969696969696969696969696969696969696969696969696
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)03:3711792929292929292929292929292929292929292929292929292929292929292929292929292
K. Minh Tân03:37119949494949494949494949494949494949494949494949494949494949494949494949494949494

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
17/04/2026
      16/04/202615/04/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy -80.47.60.4
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       16/04/202615/04/202614/04/202613/04/202612/04/202611/04/2026
1TB Thụy Hương
10106:16-14:38=(8h22')
8h22'
06:43-17:50=(11h07')
06:25-06:42=(0h17')
06:12-06:25=(0h12')
11h36'
06:09-17:43=(11h34')
11h34'
2Ngọc Chử
10106:26-06:27=(0h02')
05:02-05:03=(0h02')
0h4'
09:49-09:50=(0h02')
3Xuân chiếng 2
10106:40-16:37=(9h57')
9h57'
07:07-16:16=(9h08')
9h8'
08:16-17:56=(9h40')
9h40'
17:16-17:51=(0h35')
0h35'
4Phù Niệm
10119:00-19:03=(0h02')
10:55-10:56=(0h01')
0h3'
11:10-14:56=(3h46')
05:42-11:06=(5h24')
9h10'