Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
07/01/2027
TG GT 03:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)10:1361
Đa Độ (HL)10:09118
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt10:11112
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)10:13116
S.Văn Úc (HL)10:0965
4Cống Mai DươngS. Văn Úc10:1367
K. Mai Dương10:1288
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)10:10118
K. Cống Cau10:1070
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)10:11120
K. Cộng Sản10:1398
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)10:10126
K. Quang Hưng 210:11348
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)10:11435
K. Ngọc Chử10:11111
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)10:11123
K. Vườn Thần 210:11101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)10:12117
K. hút TB Trường Nam10:13106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 110:1399
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)10:10121
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ10:1188
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)10:13119
K. Mỹ Khê10:1389
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)10:12120
K. Vân Quang 310:1184
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)10:09119
K. Đức Phong 110:09100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)10:10117
K. Minh Tân10:13119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
07/01/2027
      06/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       06/01/202705/01/202704/01/202703/01/202702/01/202701/01/2027
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101