Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
30/12/2026
TG GT 03:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)07:2052
Đa Độ (HL)07:22120
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt07:21113
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)07:23117
S.Văn Úc (HL)07:1834
4Cống Mai DươngS. Văn Úc07:1934
K. Mai Dương07:2288
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)07:20117
K. Cống Cau07:2269
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)07:23120
K. Cộng Sản07:2399
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)07:20126
K. Quang Hưng 207:2394
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)07:23117
K. Ngọc Chử07:23-147
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)07:22123
K. Vườn Thần 207:20101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)07:21117
K. hút TB Trường Nam07:22106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 107:2199
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)07:19122
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ07:2188
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)07:23119
K. Mỹ Khê07:2389
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)07:21121
K. Vân Quang 307:2184
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)07:19119
K. Đức Phong 107:18100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)07:19119
K. Minh Tân07:21119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
30/12/2026
      29/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       29/12/202628/12/202627/12/202626/12/202625/12/202624/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101