Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
08/12/2026
TG GT 03:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)14:42141
Đa Độ (HL)14:38134
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt14:44113
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)14:43115
S.Văn Úc (HL)14:43128
4Cống Mai DươngS. Văn Úc14:44142
K. Mai Dương14:4388
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)14:44133
K. Cống Cau14:4453
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)14:41135
K. Cộng Sản14:4298
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)14:44132
K. Quang Hưng 214:4594
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)14:41128
K. Ngọc Chử14:41131
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)14:42127
K. Vườn Thần 214:41101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)14:45125
K. hút TB Trường Nam14:39105
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 114:4398
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)14:43124
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ14:4388
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)14:44120
K. Mỹ Khê14:4489
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)14:40121
K. Vân Quang 314:4083
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)14:43118
K. Đức Phong 114:43100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)14:40117
K. Minh Tân14:43112

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
08/12/2026
      07/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       07/12/202606/12/202605/12/202604/12/202603/12/202602/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101