Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
02/12/2026
TG GT 03:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:4019:3019:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)12:3987
Đa Độ (HL)12:39118
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt12:37111
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)12:39115
S.Văn Úc (HL)12:3989
4Cống Mai DươngS. Văn Úc12:3895
K. Mai Dương12:3788
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)12:41118
K. Cống Cau12:3972
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)12:40119
K. Cộng Sản12:3998
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)12:41125
K. Quang Hưng 212:3994
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)12:40399
K. Ngọc Chử12:40110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)12:40122
K. Vườn Thần 212:37101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)12:38117
K. hút TB Trường Nam12:39106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 112:3899
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)12:40121
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ12:3788
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)12:41118
K. Mỹ Khê12:4189
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)12:37120
K. Vân Quang 312:3784
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)12:40118
K. Đức Phong 112:40100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)12:40117
K. Minh Tân12:38119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
02/12/2026
      01/12/202630/11/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       01/12/202630/11/202629/11/202628/11/202627/11/202626/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101