Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.70.81.11.51.92.32.62.93.23.43.53.53.53.43.12.92.52.21.81.51.21.10.90.910:003.500:000.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
05/11/2026
TG GT 03:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)18:2996
Đa Độ (HL)18:2922
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)18:31121
S.Văn Úc (HL)18:2935
3Cống Mai DươngS. Văn Úc18:2962
K. Mai Dương18:3290
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)18:29121
K. Cống Cau18:31107
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)18:32123
K. Cộng Sản18:29108
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)18:31129
K. Quang Hưng 218:3283
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)18:32120
K. Ngọc Chử18:32110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)18:29126
K. Vườn Thần 218:28101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)18:30121
K. hút TB Trường Nam18:28102
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 118:3097
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)18:30124
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ18:29122
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)18:31124
K. Mỹ Khê18:3189
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)18:32125
K. Vân Quang 318:3285
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)18:30123
K. Đức Phong 118:3098
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)18:30120
K. Minh Tân18:30107

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
05/11/2026
      04/11/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       04/11/202603/11/202602/11/202601/11/202631/10/202630/10/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101