Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.70.81.11.51.92.32.62.93.23.43.53.53.53.43.12.92.52.21.81.51.21.10.90.910:003.500:000.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
01/11/2026
TG GT 03:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)08:5713165585245382822125-7-16-22-28-34
Đa Độ (HL)08:5612498102102102102102102102102102102102102102102
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt04:11100848484858789919596969696979797
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)08:59100888889909293949387837660363538
S.Văn Úc (HL)08:5816710498918579746762555042211994
4Cống Mai DươngS. Văn Úc08:591659286807669635849423224169-2-9
K. Mai Dương08:5787949494949494949494949494949494
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)08:551209910210210310214110110310210281102102103103
K. Cống Cau08:57101888888888888888888888888888888
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)08:58121100102103103103103103103103103103103103103103
K. Cộng Sản08:57107111111111111111111111111112112112112112112112
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)08:59118107110111111111111112112112112112112112112112
K. Quang Hưng 208:5672707070707070707070707070707070
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)08:581149699100100100101100100100100101100229100100
K. Ngọc Chử08:5810910910810810810710915310810910910813310969109
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)08:58108100101102106107107107107107107107107107107107
K. Vườn Thần 208:5598102102102102102102102102102102102102102102
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)08:5710393949699100100100100100100101101101101101
K. hút TB Trường Nam08:56102100100100100100100100100100100100100100100100
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 108:5694979797979797979797979797979797
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)08:5910697959189909197102105105105105105105
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ08:55106939393939393939494949494949494
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)08:5410595947090878687888992981027097103
K. Mỹ Khê08:5488888888888888888888898989898989
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)08:55105959594939188888989909296102103103
K. Vân Quang 308:5584848484848485858585858585858585
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)08:58103939392918988848586889094100101
K. Đức Phong 108:589888888888888888888888888888
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)08:58102898989898989878585717273757688
K. Minh Tân08:57100979797979797989898989898989898

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
01/11/2026
      31/10/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy -22-0.21.8
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       31/10/202630/10/202629/10/202628/10/202627/10/202626/10/2026
1TB Thụy Hương
10108:01-12:59=(4h58')
4h58'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101