Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
27/09/2026
TG GT 03:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)01:029545658596161636367687071717475777981848487
Đa Độ (HL)01:02121115116116116116116116116116116116116116116116116116116116116116
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt01:03117107107107107108107107108108108108108108108108108109108109108109
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)01:02119696696696696678696696696695144696696415630696415696696696696696
S.Văn Úc (HL)01:02-21283032343538394243434444465050495152555658
4Cống Mai DươngS. Văn Úc01:05-10444747505255555758596162646566676971737577
K. Mai Dương01:0388104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)01:02120116116116116116116116116117115117116116117116106116116118118117
K. Cống Cau01:0451969797969697979696979696969696969696969696
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)01:04122118118118118118118118118118118118118118118118118118118118119119
K. Cộng Sản01:0298106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)01:04129124124124125125125125125125125125125125125125125125126126126126
K. Quang Hưng 201:059010510410510510573104105105105105104106106104105105105104144105
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)01:05120115115115115115115115115115115115115116116116115116116116116116
K. Ngọc Chử01:051099190909090909090-2689088898990919090898990221
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)01:05126121121121121121122122122122122122122122122122122122122122122
K. Vườn Thần 201:02101116116116116116115116116115116116116116116116116116116116116116
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)01:04120115115115115115115115115115115115115115115116116116116116116116
K. hút TB Trường Nam01:01104109109109109109109109109109109109109109109109109109109109109
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599115115115115115115115115116115116116116116116116116116116116116
K. Vườn Thần 101:0499108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)01:03124119119119119119119119119119120120120120120120120120120120120120
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ01:0388105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)01:05123117118117117118117118117135118118148118118160118118118118118118
K. Mỹ Khê01:0589999999999999999999999999999999999999999999
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)01:03124119119119119119119119119119119119119119119119119119119119120
K. Vân Quang 301:0385959595959595959595949494949494949494949494
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)01:03122116116116116116116117116117117117117117117117117117117117118
K. Đức Phong 101:03100101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)01:02121116116116116116116116116116116116116116116117117117117117117
K. Minh Tân01:05112118118118118118118118118119119119119119119119119119119119119119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
27/09/2026
      26/09/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h
1 Trụ sở công ty -0.2-0.2
2 Trạm Trung Trang -4-4
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn -0.60.6-0.20.4
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       26/09/202625/09/202624/09/202623/09/202622/09/202621/09/2026
1TB Thụy Hương
10114:33-18:00=(3h27')
05:47-11:52=(6h05')
9h32'
15:05-17:36=(2h32')
14:25-14:56=(0h32')
09:55-11:30=(1h35')
05:43-09:52=(4h09')
8h48'
14:10-18:37=(4h27')
4h27'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10107:59-11:11=(3h12')
05:46-07:43=(1h57')
5h9'
4Phù Niệm
101