Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
23/09/2026
TG GT 03:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)22:3737-12-11-11-10-9-7-6-4-3-1346
Đa Độ (HL)22:34124108108108109109109109110110110110110110110
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt22:34119103103103103103103103104105106107107107107
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)22:37120109110110110110110110110110110110110111111
S.Văn Úc (HL)22:37-2-46-50-50-52-52-55-55-55-55-55-55-55-55-55
4Cống Mai DươngS. Văn Úc22:3513-24-24-24-25-26-24-24-24-23-22-20-20-19-18
K. Mai Dương22:3886103103103103103103103103103103103103103103
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)22:36123110109110109110111110111110111186110110110
K. Cống Cau22:35769192929394949595969797989899
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)22:3612510210210210210210210110110110098989694
K. Cộng Sản22:37989898989796969594949392919087
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)22:33132117117117118118118118118118118118118118118
K. Quang Hưng 222:37914911142415171919232225272831
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)22:36122191108108108109108109109109-262109109109109
K. Ngọc Chử22:36109-11362646464666868707072737375
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)22:38128115115115115115116116116116116116116117118
K. Vườn Thần 222:36101113113113114114114114114114114114114114114
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)22:33122109109109109109110110110110110110110110112
K. hút TB Trường Nam22:36104111111111112111112111111111111111111111
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599110110110110110110110111111111111111112113
K. Vườn Thần 122:3698104104104104103104104104104104104104104103
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)22:38126113113113113113113113115115116116116117
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ22:3788102102102102102102102102102102102102102
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)22:341241121121129711210711311411511452115114114
K. Mỹ Khê22:34896768697071717273747475767778
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)22:35125116116116116116117117117117117117117117
K. Vân Quang 322:35854648495152545656585960616263
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)22:38123110111111111112113113113113113113113113113
K. Đức Phong 122:38100101101101101101101101101101101101101101101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)22:36122110111111112112112112112112112112112112
K. Minh Tân22:37112104104104104104104104104104104104104104104

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
23/09/2026
      22/09/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy -1.2-1.2
4 Trạm Đồ Sơn -11.6-11.6
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       22/09/202621/09/202620/09/202619/09/202618/09/202617/09/2026
1TB Thụy Hương
10114:10-18:37=(4h27')
4h27'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101