Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
02/09/2026
TG GT 03:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)05:10537878777776757473717068666562606058
Đa Độ (HL)05:10120142142142142142141141141141141141141141141141141141
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt05:131138383838383838383838383838383838383
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)05:14117
S.Văn Úc (HL)05:1312
4Cống Mai DươngS. Văn Úc05:10158583828282828281797777747472706867
K. Mai Dương05:13888888888888888888888888888888888888
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)05:091209191919191919191919191919191919191
K. Cống Cau05:13685554555454545454545454545454545454
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)05:101219090909090909090909090909091919191
K. Cộng Sản05:1299
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)05:091279494949494949494949494949494949495
K. Quang Hưng 205:139398989898989898989898989898989898
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)05:10118
K. Ngọc Chử05:10111
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)05:13124
K. Vườn Thần 205:09101-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)05:10118
K. hút TB Trường Nam05:12106110110110110110110110111111111111111111111111111
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:55999090909090909090909090909090909090
K. Vườn Thần 104:47997474747474747474747474747474747474
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)05:091229393939393939393939393939393939393
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ05:10888787878787878787878787878787878787
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)05:12121919291911229291919191929192919191
K. Mỹ Khê05:128980808080808080808080808080808080
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)05:111229191919191919191919191919191919191
K. Vân Quang 305:10847676767676767676767676767676767675
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)05:131209090909090909090909090909090909090
K. Đức Phong 105:13100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)05:091199090909090909090909090909090909090
K. Minh Tân05:11119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
02/09/2026
      01/09/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       01/09/202631/08/202630/08/202629/08/202628/08/202627/08/2026
1TB Thụy Hương
10113:59-18:36=(4h37')
06:04-09:11=(3h07')
7h44'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101