Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
30/08/2026
TG GT 03:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)13:3498778790949798107117118121
Đa Độ (HL)13:291189797979797979797979797989797979897979798989898989898
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt13:381119393939393939393939394939393939393939393939393939494
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)13:35115
S.Văn Úc (HL)13:3487
4Cống Mai DươngS. Văn Úc13:3410029293033343439424447515559616670727778818285889395
K. Mai Dương13:38889191919191919191919191919191919191919191919191919191
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)13:36117102102102102102102102102102102
K. Cống Cau13:357394949494939393939393
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)13:36119
K. Cộng Sản13:3498
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)13:36125105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105
K. Quang Hưng 213:37941091091081081099410889108108108107108108108109109108109108108108108108109
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)13:3611610099999999999999100999910099100100274100999910010010099100100100
K. Ngọc Chử13:36110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)13:37122107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107
K. Vườn Thần 213:37101-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)13:38116
K. hút TB Trường Nam13:34106115116116116116116116116116116116116116116116116116116116116116116116116116116
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101
K. Vườn Thần 113:3599106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)13:35121104105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ13:37889191919191919191919191919191919191919191919191919191
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)13:36118102102102102102102102103103103102102103102104621021031031031021021037810397
K. Mỹ Khê13:36898888899090919292939494959596979798989999999999999999
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)13:37120102103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103
K. Vân Quang 313:37847577787980818283838485868788899091919293959595959595
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)13:35118101102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102
K. Đức Phong 113:35100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)13:35116101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101
K. Minh Tân13:35118

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
30/08/2026
      29/08/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h
1 Trụ sở công ty ----0.8
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy -0.2-0.20.80.4
4 Trạm Đồ Sơn -2.8-2.80.21.20.20.80.6
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       29/08/202628/08/202627/08/202626/08/202625/08/202624/08/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101