Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
03/08/2026
TG GT 03:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)01:5669102103106108109112115118120122124125127129130132134136138140
Đa Độ (HL)01:59119114114114114114114114115115115115115115115115115115115116116
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt01:57110106106106106106106106106106106106107106106106106106107106106
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)01:57116112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112
S.Văn Úc (HL)01:566319212427303135384247525762697276788080
4Cống Mai DươngS. Văn Úc01:5772616366687375808285889397101105107108109112113116
K. Mai Dương01:57107103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)01:56119114114114114114114114114114114114114114114114114114114114
K. Cống Cau01:58789898989898989898989898989898989898989898
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)01:59121115115115115115115115115115115115115115115115115116116116116
K. Cộng Sản01:568694110949495949495949494949494949394949493
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)01:58124119119119119119119119119119119119119119119119119119119119119
K. Quang Hưng 201:58102126113113113113113113114114151113113113113114113113117113113
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)01:59118298124112113112112112112112113113113112113113113113113113113
K. Ngọc Chử01:5911440848458848484848484841318484848484848383
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)01:59121118118118118118118118118118118118118118118118118118118118118
K. Vườn Thần 201:57115130130130130130130130130130130130130130130130130130130130130
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)01:57117113113113113113113113113113113113113113113113113113113113113
K. hút TB Trường Nam01:5911510010010010099999999999999989898989898989897
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599113113113114113113113114113114114114114114114114114114114114
K. Vườn Thần 101:58107110111111111111111111111111111111111111111111111111110110110
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)01:58122245245245245245245245245245245245245245245245245245245245245
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ01:57106113113113113113113113113113113113113113113113113113113113113
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)01:59120129115116115115115115116117116116116115115116115115115116
K. Mỹ Khê01:5994103103103103103103103103103103103103103103103103103103103
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)01:57123118118118118118118118118118118118118118118118118118118118
K. Vân Quang 301:5789
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)01:57120115115115115115115115115115115115115115115115115115115115115
K. Đức Phong 101:571007777777777777777777777777777777777777777
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)01:58117
K. Minh Tân01:57120109109109109109109109109109109109109109109109109109109109109

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
03/08/2026
      02/08/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h
1 Trụ sở công ty -0.60.6-0.20.40.2
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn -59.219.439.882.40.20.20.20.40.20.40.40.60.60.81110.60.6
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       02/08/202601/08/202631/07/202630/07/202629/07/202628/07/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10113:08-17:59=(4h51')
4h51'
4Phù Niệm
10116:07-16:09=(0h02')