Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
23/07/2026
TG GT 03:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)20:108364444444445557
Đa Độ (HL)20:091189392929191919191929292929393
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt20:101108585858585848484848484848484
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)20:091148888888888888989898989898989
S.Văn Úc (HL)20:107311841-2-5-7-11-15-22-25-25-26-25
4Cống Mai DươngS. Văn Úc20:118414111062-2-4-5-5-5-5-6-6-5
K. Mai Dương20:10909494949494949494949494949494
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)20:101179292919191919292929292929292
K. Cống Cau20:09828787878787878787878787878787
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)20:091199292919191919191929292939392
K. Cộng Sản20:109880808019680808080808080808080
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)20:0712494949494949494949494949494
K. Quang Hưng 220:1293104105104104104104103103103105103104104103
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)20:1011689898989
K. Ngọc Chử20:101108484848484848484848484848484
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)20:121219393939393939393939393939393
K. Vườn Thần 220:10101113113113113113113113113113113113113113113
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)20:101169090909090909090909090
K. hút TB Trường Nam20:111079898989898989897989898989798
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:55999191919191919191919191919191
K. Vườn Thần 120:11999595959595959595959595959595
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)20:121209696969696969696959494949494
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ20:119484848484848484848484848484
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)20:0811893929393921179493929393929392
K. Mỹ Khê20:08899191919191919191919191919191
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)20:081209393939393939394949494949494
K. Vân Quang 320:08858687878787878787878888888888
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)20:111189292929292929292929393939392
K. Đức Phong 120:111008888888888888888888888888888
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)20:12117
K. Minh Tân20:111199494949595959595959594949494

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
23/07/2026
      22/07/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h
1 Trụ sở công ty -6.26.2-6
2 Trạm Trung Trang -3.23.2-3.2
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       22/07/202621/07/202620/07/202619/07/202618/07/202617/07/2026
1TB Thụy Hương
10116:32-18:29=(1h58')
14:45-16:22=(1h38')
05:47-12:39=(6h52')
10h28'
15:03-18:41=(3h38')
14:02-14:41=(0h39')
10:09-11:53=(1h44')
05:54-09:57=(4h03')
10h4'
2Ngọc Chử
10114:00-16:44=(2h44')
2h44'
3Xuân chiếng 2
10112:44-17:18=(4h33')
06:14-10:56=(4h42')
9h15'
09:44-18:49=(9h05')
9h5'
4Phù Niệm
10114:29-16:03=(1h34')
1h34'
06:45-07:56=(1h11')
05:40-06:38=(0h58')
2h9'
14:20-14:22=(0h02')
06:04-11:24=(5h20')
5h22'
05:01-10:26=(5h24')
5h24'
10:25-12:22=(1h56')
08:37-10:16=(1h39')
06:33-08:35=(2h03')
04:46-06:26=(1h40')
7h18'