Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
16/04/2026
TG GT 03:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)07:291051101091071061021001009998989593919189878582807875726969
Đa Độ (HL)07:2711895959595959595959595959595959595959595959595959595
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt07:2911187878787878787878787878787878787878787878787878787
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)07:28115929292929292929292929292929292929292929292929292
S.Văn Úc (HL)07:2772110110110110109108107104104103102101100939393929088878481787776
4Cống Mai DươngS. Văn Úc07:26871191191171171161151131131111101081071061041011009794928887858380
K. Mai Dương07:289894949494949494949494949494949494949494949494949494
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)07:29117949595959595949595959595959595969494-799495951909595
K. Cống Cau07:2866102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102103102102102
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)07:2911995959595959595959595959596969696969696969696969696
K. Cộng Sản07:278210310210310228010321031031101031039610310210210310310310374105103103103
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)07:2912499999999999999999999999999999999999999999910099100100
K. Quang Hưng 207:28101109109109109109109109109109109109109109109109109109109109109109109109109109
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)07:2911610793939393249393939293929393118939393899393939494139
K. Ngọc Chử07:2911110210313510310410210310310410310415110310444102103103103103103103102104103
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)07:291209999999999999999999999999999100100100100100100100100100100
K. Vườn Thần 207:2611198989898989898989898989898989898989898989898989898
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)07:2711593939393939393939393939393939394949494949494949494
K. hút TB Trường Nam07:27107919191919191919191919191919292929292929292929292
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559994949494949494949494949494949494959595959595959595
K. Vườn Thần 107:279191919191919191919191919191919191919191919191919191
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)07:2812098979898979898979798989898979798989798989898989898
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ07:2510395959595959595959595959595959595959595959595959595
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)07:2711995959595959595959595959595959595959595959695969696
K. Mỹ Khê07:279791919191919090909090909089898989898989898989888888
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)07:26120959595959595959595959595959595959595959595959595
K. Vân Quang 307:2693196196196196196196196196196196196196196196196196196196196196196196196196
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)07:2811889909090909090909090909090909090909090909090909090
K. Đức Phong 107:2810197979797979797979797979797979797979797979797979797
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)07:2811792929292929292929292929292929292929292929292929292
K. Minh Tân07:2711896969696969696969696969696979696969696969696969696

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
16/04/2026
      15/04/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       15/04/202614/04/202613/04/202612/04/202611/04/202610/04/2026
1TB Thụy Hương
10106:16-14:38=(8h22')
8h22'
06:43-17:50=(11h07')
06:25-06:42=(0h17')
06:12-06:25=(0h12')
11h36'
06:09-17:43=(11h34')
11h34'
2Ngọc Chử
10106:26-06:27=(0h02')
05:02-05:03=(0h02')
0h4'
09:49-09:50=(0h02')
3Xuân chiếng 2
10106:40-16:37=(9h57')
9h57'
07:07-16:16=(9h08')
9h8'
08:16-17:56=(9h40')
9h40'
17:16-17:51=(0h35')
0h35'
4Phù Niệm
10119:00-19:03=(0h02')
10:55-10:56=(0h01')
0h3'
11:10-14:56=(3h46')
05:42-11:06=(5h24')
9h10'
05:54-13:29=(7h35')
7h35'