Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
17/01/2026
TG GT 03:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)12:285215815114714614314113813613313112712512111811611211010710599979490
Đa Độ (HL)12:27119105206135132130127126124121119116114111109106104101999692898783
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt12:2610992929495959595959595969697100101101101101101100100100100
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)12:281147777767574737171717272727272727272727373737373
S.Văn Úc (HL)12:2314181181180181180178177175173171170169167164161156152149145141137131127
4Cống Mai DươngS. Văn Úc12:2428179179178175173171169168166164162157155150148143139136133129125119115
K. Mai Dương12:27963231303029282726262524232221211919171715141312
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)12:25118121131129127124122120119116246111123107104102101979592898610878
K. Cống Cau12:2568107106104103101999694918985837976716761565045383430
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)12:2611912913213012812512312111911611411211010710510310098959289878277
K. Cộng Sản12:28854847454241393634322927242117181311853-1-2
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)12:2412412712612412212011811511311010810610410199969492898683808080
K. Quang Hưng 212:26102118-3921171161151051131131111101081051061021007496918885817674
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)12:26116971221201181161131121091081041031009995939189868380777474
K. Ngọc Chử12:2691897484827975722663615450504137363636363636-2336
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)12:27120112111108107105104102101999895949190878584838179797979
K. Vườn Thần 212:281119292929292929191919090909090909090909090909191
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)12:28115
K. hút TB Trường Nam12:28110112110108106105103102999896949291898785848281798080
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:55991091071051041021009997959391898886848281797775757575
K. Vườn Thần 112:26937069676766656464646363636363636363636363636363
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)12:241208988878787868686858383838281787879797979797979
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ12:26965050505050505051515151515252525252535353535454
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)12:251178181808079787878787777767575757575757676767676
K. Mỹ Khê12:25976060605958585757565656555454535352525151504949
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)12:271197070696969696868686766666667676767676767676767
K. Vân Quang 312:27937877777676767575757473737373737373737373737373
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)12:241167473727272727170707070707070707070707070717171
K. Đức Phong 112:231017878787878787878787878787878787878787878787879
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)12:241157474747474747474747474757575757575757675767676
K. Minh Tân12:261177878787878787878787879797979797979797979798080

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
17/01/2026
      16/01/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang -7.2-7.2
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn -2.6-2.6
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       16/01/202615/01/202614/01/202613/01/202612/01/202611/01/2026
1TB Thụy Hương
10114:17-17:56=(3h40')
07:09-11:13=(4h05')
7h45'
17:51-17:52=(0h01')
12:56-17:49=(4h53')
06:59-09:33=(2h34')
7h27'
06:38-17:46=(11h07')
11h7'
2Ngọc Chử
10107:08-10:13=(3h04')
3h4'
3Xuân chiếng 2
10106:41-10:15=(3h34')
3h34'
08:16-15:13=(6h57')
6h57'
07:13-16:47=(9h34')
9h34'
4Phù Niệm
10106:44-13:24=(6h40')
6h40'
06:33-15:41=(9h08')
9h8'
06:21-15:01=(8h40')
8h40'
06:33-14:32=(7h58')
7h58'
16:00-16:49=(0h49')
06:35-15:48=(9h13')
10h2'