Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
03/01/2026
TG GT 03:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)12:135220420119919819419218818418017717217016516215815515014614314013613112612011611010710297908478726558
Đa Độ (HL)12:16199919191909190919191909090919090919090909090909090909090898989909090
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt12:141099797979797979797979797979797979797979797979797979797979797979797979797
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)12:151148787878787878787878787878787878787878787878787878787878787878787878787
S.Văn Úc (HL)12:1315241241241239237237237236234233231229226222219215210201196191186179175170166158152145136130124116109102
4Cống Mai DươngS. Văn Úc12:16302322312292282272252232222212182162112082021991951901871811771711671611561501441381331261211141081019587
K. Mai Dương12:1595385385385385385385385385385385385385101103385385101101101385101385385385385101385385101385385385385385
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)12:141179393939393939393939393939393939393939393939393939393939393939393939393
K. Cống Cau12:13689696969696969696969696969696969696969696969696969696969696969696969696
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)12:141198888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888
K. Cộng Sản12:1385100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)12:1412491
K. Quang Hưng 212:1410310510510510510510510510510510510510585105105105105105105105104105107105105105105105105105105105105105105
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)12:1411694939493949494949493-2394-1139494949394939394949393949411593949394949493115
K. Ngọc Chử12:14112373738373737373737373737373737373737-71373737373737373737373712237373743
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)12:15120
K. Vườn Thần 212:131119494949494949494949494949494949494949494949494949494949494949494949494
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)12:13115
K. hút TB Trường Nam12:13110929292929292929292929292929292929292929292929292929292929292929292
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:55998989898989898989898989898989898989898989898989898989898989898989898989
K. Vườn Thần 112:14938586858585868585858585858585858585858585858585858585858585858585858585
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)12:141209696969696969696969696969696969696969696969696969696969696969696969696
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ12:16968181818181818181818181818181818181818181818181818181818181818181818182
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)12:151169191919191919191919191919191919191919191919191919191919191919191919191
K. Mỹ Khê12:15978787878787878787878787878787878787878787878787878787868787878787878787
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)12:1211990909090909090909090909090909090909090909090909090909090909090909090
K. Vân Quang 312:1293108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)12:1311690909090909090909090909090909090909090909090909090909090909090909090
K. Đức Phong 112:13101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)12:1411590898989908989898990898989908989909089909090899090909090908990909090
K. Minh Tân12:14117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
03/01/2026
      02/01/202601/01/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----0.20.2
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       02/01/202601/01/202631/12/202530/12/202529/12/202528/12/2025
1TB Thụy Hương
10112:39-14:39=(1h60')
06:39-12:26=(5h48')
7h48'
11:49-16:45=(4h56')
07:53-11:43=(3h50')
8h46'
06:40-07:59=(1h19')
1h19'
2Ngọc Chử
10107:23-10:09=(2h46')
2h46'
3Xuân chiếng 2
10113:26-16:26=(2h60')
07:54-11:19=(3h25')
6h25'
12:28-16:20=(3h53')
12:16-12:25=(0h09')
07:50-11:08=(3h18')
7h20'
4Phù Niệm
10108:29-12:51=(4h23')
07:14-08:27=(1h13')
5h36'
17:38-17:39=(0h01')