Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
05/08/2024
TG GT 03:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)10:5864102103105107108110114114115116117119122125127
Đa Độ (HL)10:55278102102103103103113115116117119120123124126127
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt10:58110929191919089898989898989898887
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)10:591149191919190888683777777777777
S.Văn Úc (HL)10:5830-20-17-16-15-13-9-7-6-4-13671014
4Cống Mai DươngS. Văn Úc11:0045
K. Mai Dương10:5891676767676767676767676767676767
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)10:59117
K. Cống Cau10:5768
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)10:571198181828291939495979799100101103103
K. Cộng Sản10:5784787878777777777777777777777777
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)10:59124969699102105109111111113113113116179116118
K. Quang Hưng 210:59100
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)10:58116
K. Ngọc Chử10:58111
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)10:58120929295959595959595959594949493
K. Vườn Thần 210:57111898989898989898989898989898989
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)10:57115
K. hút TB Trường Nam10:58111
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599107109109109109109109109109109108108107107106
K. Vườn Thần 110:5892999999999999999998989898979796
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)10:59120919191909089888888888888888887
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ11:0195888888888888888888888888888888
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)10:58203919088888887878584858584848481
K. Mỹ Khê10:5897868686868686868686868686868686
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)10:57119878685848282828080797877777472
K. Vân Quang 310:5793818181818181818181818181818181
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)10:58117918988878685848483838180787474
K. Đức Phong 110:58101929292929292929292929292929292
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)10:58116888888878685848080797874747473
K. Minh Tân10:59118898888888787878787878686868686

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
05/08/2024
      04/08/2024
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang -0.2-0.2
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       04/08/202403/08/202402/08/202401/08/202431/07/202430/07/2024
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10120:31-20:31=(0h01')
20:48-20:49=(0h01')
3Xuân chiếng 2
10109:26-09:28=(0h02')
4Phù Niệm
10110:46-12:13=(1h28')
1h28'