Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
17/03/2027
TG GT 02:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)06:49112
Đa Độ (HL)06:46118
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt06:49111
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)06:47115
S.Văn Úc (HL)06:4777
4Cống Mai DươngS. Văn Úc06:5097
K. Mai Dương06:48102
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)06:49117
K. Cống Cau06:4865
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)06:48118
K. Cộng Sản06:4781
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)06:48124
K. Quang Hưng 206:48102
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)06:49116
K. Ngọc Chử06:49111
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)06:48120
K. Vườn Thần 206:51111
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)06:46115
K. hút TB Trường Nam06:47107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 104:3490
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)06:48121
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ06:50103
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)06:47126
K. Mỹ Khê06:4797
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)06:46120
K. Vân Quang 306:4693
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)06:47118
K. Đức Phong 106:47101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)06:48117
K. Minh Tân06:51118

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
17/03/2027
      16/03/202715/03/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       16/03/202715/03/202714/03/202713/03/202712/03/202711/03/2027
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101