Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
08/02/2027
TG GT 02:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:4019:3019:2019:1019:0018:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)01:58125
Đa Độ (HL)01:57118
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt01:58111
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)01:59116
S.Văn Úc (HL)01:58120
4Cống Mai DươngS. Văn Úc01:59132
K. Mai Dương02:00101
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)01:58117
K. Cống Cau02:0162
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)01:57119
K. Cộng Sản01:5876
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)02:00124
K. Quang Hưng 201:59101
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)01:58116
K. Ngọc Chử01:58111
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)01:58120
K. Vườn Thần 201:59112
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)02:00116
K. hút TB Trường Nam02:00107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 102:0188
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)02:00121
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ01:59102
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)02:01119
K. Mỹ Khê02:0197
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)02:00120
K. Vân Quang 302:0092
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)01:59118
K. Đức Phong 101:59101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)01:59117
K. Minh Tân01:48119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
08/02/2027
      07/02/202706/02/202705/02/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       07/02/202706/02/202705/02/202704/02/202703/02/202702/02/2027
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101