Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
02/01/2027
TG GT 02:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)05:3052
Đa Độ (HL)05:30120
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt05:30113
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)05:30117
S.Văn Úc (HL)05:3314
4Cống Mai DươngS. Văn Úc05:3015
K. Mai Dương05:2988
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)05:29119
K. Cống Cau05:2968
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)05:30120
K. Cộng Sản05:3299
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)05:29127
K. Quang Hưng 205:3194
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)05:30118
K. Ngọc Chử05:30111
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)05:29124
K. Vườn Thần 205:29101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)05:30118
K. hút TB Trường Nam05:32106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 104:4799
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)05:29122
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ05:3088
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)05:32121
K. Mỹ Khê05:3289
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)05:31122
K. Vân Quang 305:3084
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)05:33120
K. Đức Phong 105:33100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)05:29119
K. Minh Tân05:32119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
02/01/2027
      01/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       01/01/202731/12/202630/12/202629/12/202628/12/202627/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101