Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
01/01/2027
TG GT 02:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)03:4953
Đa Độ (HL)03:49120
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt03:51113
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)03:48117
S.Văn Úc (HL)03:486
4Cống Mai DươngS. Văn Úc03:4915
K. Mai Dương03:4988
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)03:49119
K. Cống Cau03:4967
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)03:50121
K. Cộng Sản03:4799
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)03:49127
K. Quang Hưng 203:4994
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)03:50141
K. Ngọc Chử03:50111
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)03:49125
K. Vườn Thần 203:48101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)03:50119
K. hút TB Trường Nam03:51106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 103:5099
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)03:49123
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ03:5088
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)03:47121
K. Mỹ Khê03:4789
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)03:50122
K. Vân Quang 303:5084
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)03:48120
K. Đức Phong 103:48100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)03:48119
K. Minh Tân03:50119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
01/01/2027
      31/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       31/12/202630/12/202629/12/202628/12/202627/12/202626/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101