Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
26/12/2026
TG GT 02:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)19:5585
Đa Độ (HL)19:54119
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt19:54110
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)19:53114
S.Văn Úc (HL)19:5573
4Cống Mai DươngS. Văn Úc19:5585
K. Mai Dương19:5490
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)19:55117
K. Cống Cau19:5381
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)19:53118
K. Cộng Sản19:5598
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)19:52124
K. Quang Hưng 219:5493
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)19:53115
K. Ngọc Chử19:53110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)19:55121
K. Vườn Thần 219:55101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)19:55116
K. hút TB Trường Nam19:56107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 119:5599
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)19:52120
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ19:5694
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)19:53118
K. Mỹ Khê19:5390
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)19:53120
K. Vân Quang 319:5385
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)19:51118
K. Đức Phong 119:51100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)19:51117
K. Minh Tân19:56119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
26/12/2026
      25/12/202624/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       25/12/202624/12/202623/12/202622/12/202621/12/202620/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101