Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
15/12/2026
TG GT 02:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)10:02102
Đa Độ (HL)09:59199
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt10:01112
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)10:01116
S.Văn Úc (HL)10:02111
4Cống Mai DươngS. Văn Úc10:01113
K. Mai Dương10:0187
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)09:58118
K. Cống Cau09:5938
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)10:00120
K. Cộng Sản10:0197
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)09:58126
K. Quang Hưng 210:0191
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)10:00117
K. Ngọc Chử10:00110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)10:00124
K. Vườn Thần 209:59100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)10:01117
K. hút TB Trường Nam09:59105
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 110:0099
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)10:00122
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ10:0088
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)09:58120
K. Mỹ Khê09:5889
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)10:00121
K. Vân Quang 309:5983
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)10:02118
K. Đức Phong 110:02100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)09:58117
K. Minh Tân10:01112

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
15/12/2026
      14/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       14/12/202613/12/202612/12/202611/12/202610/12/202609/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101