Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.70.81.11.51.92.32.62.93.23.43.53.53.53.43.12.92.52.21.81.51.21.10.90.910:003.500:000.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
14/11/2026
TG GT 02:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)23:40-6
Đa Độ (HL)23:42117
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)23:44116
S.Văn Úc (HL)23:40-54
3Cống Mai DươngS. Văn Úc23:43-35
K. Mai Dương23:4390
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)23:39117
K. Cống Cau23:40107
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)23:41118
K. Cộng Sản23:4090
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)23:42124
K. Quang Hưng 223:4283
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)23:41116
K. Ngọc Chử23:41110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)23:43122
K. Vườn Thần 223:40101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)23:42116
K. hút TB Trường Nam23:40102
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 123:4387
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)23:41119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ23:40118
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)23:42119
K. Mỹ Khê23:4289
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)23:41120
K. Vân Quang 323:4185
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)23:41118
K. Đức Phong 123:4198
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)23:41118
K. Minh Tân23:44108

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
14/11/2026
      13/11/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       13/11/202612/11/202611/11/202610/11/202609/11/202608/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101