Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.70.81.11.51.92.32.62.93.23.43.53.53.53.43.12.92.52.21.81.51.21.10.90.910:003.500:000.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
08/11/2026
TG GT 02:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)16:14156
Đa Độ (HL)16:17128
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)16:17123
S.Văn Úc (HL)16:1498
3Cống Mai DươngS. Văn Úc16:16131
K. Mai Dương16:1589
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)16:18125
K. Cống Cau16:15106
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)16:16128
K. Cộng Sản16:18107
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)16:15134
K. Quang Hưng 216:1680
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)16:16124
K. Ngọc Chử16:16109
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)16:16129
K. Vườn Thần 216:17100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)16:14126
K. hút TB Trường Nam16:17102
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 116:1795
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)16:15125
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ16:14124
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)16:16126
K. Mỹ Khê16:1689
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)16:17128
K. Vân Quang 316:1785
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)16:14126
K. Đức Phong 116:1498
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)16:14121
K. Minh Tân16:17105

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
08/11/2026
      07/11/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       07/11/202606/11/202605/11/202604/11/202603/11/202602/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101