Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.70.81.11.51.92.32.62.93.23.43.53.53.53.43.12.92.52.21.81.51.21.10.90.910:003.500:000.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
26/10/2026
TG GT 02:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)20:3448123123122121120119118117116114113111109108107106105104103102101100
Đa Độ (HL)20:25201104104103103104104104104104104104104104104104104103103103103103103
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)20:33117102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102
S.Văn Úc (HL)20:35-15118120121122124124124124124124124123122120119117115112111110109108
3Cống Mai DươngS. Văn Úc20:3412132133132133133134133133134134132131128126124121119118118117116115
K. Mai Dương20:3490
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)20:3412110410510510410510410510510510410510410566106104105104104105105104
K. Cống Cau20:3210791919191919191919191919191919191919191919191
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)20:32123106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106
K. Cộng Sản20:3410686858585858484848484848383838383828282828181
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)20:31129112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112
K. Quang Hưng 220:358388938888888881888888878788818888888887888888
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)20:33120106103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103
K. Ngọc Chử20:3328110197110111290112110111111-77111111110111111157111111337112112237
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)20:34126108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108
K. Vườn Thần 220:34101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)20:36120104104103104104104104104104103104103104104104104104104104104104104
K. hút TB Trường Nam20:3410299999999999999999999999999999999999999999999
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 120:359596969696969696969696969696969696969696969696
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)20:31122108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ20:3512090909090909090909090909090909090909090909090
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)20:311221051066410610510610610610610510510610610610610610610616510610698
K. Mỹ Khê20:318989898989898888888888888888888888888888888888
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)20:32122106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106
K. Vân Quang 320:328586858585858584848484848484848484848484848484
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)20:35120104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104
K. Đức Phong 120:359897979797979797979797979797979797979797979797
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)20:35119102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102
K. Minh Tân20:34107106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
26/10/2026
      25/10/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h
1 Trụ sở công ty -2.82.8-0.22.6
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy -4.61.23.40.20.20.8
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       25/10/202624/10/202623/10/202622/10/202621/10/202620/10/2026
1TB Thụy Hương
10108:01-12:59=(4h58')
4h58'
15:54-17:34=(1h41')
08:47-11:53=(3h06')
06:28-08:37=(2h09')
06:04-06:16=(0h12')
7h8'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101