Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
25/08/2026
TG GT 02:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)21:5581136136137139139140141141143144145145145146146148149
Đa Độ (HL)21:55117128127128129130131131132133135135137138138137136139
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt21:551108383848485858585858484848485868788
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)21:551141223468891011121314
S.Văn Úc (HL)21:5668-17-18-17-17-16-15-15-13-10-8-7-6-5-3-2-2
4Cống Mai DươngS. Văn Úc21:56824344444547485152535456575960616364
K. Mai Dương21:55914242444547485052535456576060636467
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)21:55117
K. Cống Cau21:5380121121121121121121121121121121121121121121121121121
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)21:54118132133134135135136136138138138140140142143139137136
K. Cộng Sản21:5598
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)21:52124136137137137137137137137137137137137137137136132129
K. Quang Hưng 221:5494123122123119123122123122121122120280121122120121120
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)21:54116
K. Ngọc Chử21:54110130130130130130130130129129129130130130143130129130
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)21:56121120121121121121121121120120120120120120120112112
K. Vườn Thần 221:55101154154154154154154153153151151147145141136128
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)21:55116118118118118118118118118117117116108108
K. hút TB Trường Nam21:56107117117117117117117117117117117117116115116115105104
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 121:56991311311301301301301301301291291281271221091079899
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)21:52120979797989898989898979596979898100100
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ21:56946161616161616161616161616161616161
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)21:53118858586135868786918687458990909112492
K. Mỹ Khê21:5390127127128128128128129129129129130130130130130131131
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)21:5412082828282858585858787878888899090
K. Vân Quang 321:5485109109110110111112112113113113114114115115116116
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)21:561188181818282828283848485868687888990
K. Đức Phong 121:5610092929393939393949495969797979899100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)21:521173132333434343535353535363639394042
K. Minh Tân21:5611990919193939495969696969696102103103104

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
25/08/2026
      24/08/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h
1 Trụ sở công ty -2.2-2.212.2
2 Trạm Trung Trang -5.6-5.60.20.20.4
3 Trạm Kiến Thụy -3.20.42.80.41.81.2
4 Trạm Đồ Sơn -1-11.60.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       24/08/202623/08/202622/08/202621/08/202620/08/202619/08/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101