Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
15/08/2026
TG GT 02:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)01:5669899598100104107110114116119122125129132134137139142145147
Đa Độ (HL)01:59119119119120120120121121122123125125126129129130131131133135138
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt01:57110114114114114114114114114114114114114114115115115114114113112
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)01:571169494949494949494949494949494949494949494
S.Văn Úc (HL)01:5663-1369142330364246525662677277818689
4Cống Mai DươngS. Văn Úc01:57724346495558636873778184909398101107111114117122
K. Mai Dương01:57107105105105105105104104104104104104104104104104104104104104104
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)01:56119119119119119120120121122123124125125127128129130130131134136
K. Cống Cau01:5878118118118118118118118118118118118118118118118118118118118118
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)01:59121120120121122122122123124125126127129129131132132133135137139
K. Cộng Sản01:568612011911912012011912112012011912012012012012011912911951120
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)01:58124125126126126126127128129130131133133135136136138139142143
K. Quang Hưng 201:58102125135137132124137125125125125125125125125124125124124126125
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)01:591188911811811820011912012012112312379125127128129130131133135
K. Ngọc Chử01:59114123123117123123137123123124123123106123123123122122123123109
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)01:59121124124125125125126126127128129130131132132132134135136137141
K. Vườn Thần 201:57115365365365365365365365365365365365365365365365365365365365365
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)01:57117118118119120120121121121123124125127127128130131132133138
K. hút TB Trường Nam01:59115104104104104104104104104104104104104103104103103103103103103
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599118118118119119120121121122123123124126127129131132133136139
K. Vườn Thần 102:01107105105105105105105105105104104104104104104104104104104104104
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)01:58122246246246246246246246246246246246246246246246246246246246
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ01:57106120120120120120120120120120120120120120120120120120119119
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)01:59120121121121215121121121121169121121121121121120120119119118117
K. Mỹ Khê01:59947777767676767675757575757474747373737272
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)01:57123123124124124124124124124123123123123123122122121121120119116
K. Vân Quang 301:57897171717171717171717170707069696969686868
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)01:57120122122122122122122122122122122122121121120120119118118117116
K. Đức Phong 101:571008080808080808080808080808080808080808080
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)01:58117116116116116116116116116116115115115114113112111110109108
K. Minh Tân02:001209999999898989797969696969696969696969589

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
15/08/2026
      14/08/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h
1 Trụ sở công ty ----5.2
2 Trạm Trung Trang ----0.214.2
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       14/08/202613/08/202612/08/202611/08/202610/08/202609/08/2026
1TB Thụy Hương
10107:08-11:52=(4h45')
05:40-07:05=(1h24')
05:29-05:40=(0h11')
6h20'
15:00-18:01=(3h00')
3h0'
15:00-18:50=(3h50')
06:28-11:53=(5h26')
9h16'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10113:29-16:59=(3h31')
06:51-11:24=(4h33')
8h4'
13:29-18:41=(5h13')
5h13'
13:38-17:50=(4h12')
09:10-11:51=(2h41')
6h53'
4Phù Niệm
10105:35-10:42=(5h07')
00:00-05:23=(5h23')
10h30'
05:03-24:00=(18h57')
04:48-05:01=(0h13')
19h10'
12:22-12:24=(0h02')