Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
11/08/2026
TG GT 02:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)09:385452545659626270707072757779828487
Đa Độ (HL)09:39119109109109109109109109109109109109109109109109109
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt09:38112100100101101101101101100101101101101101101101101
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)09:41116105105105105105105105105105105105105105105105105
S.Văn Úc (HL)09:3959-80-78-77-76-75-75-72-70-67-64-64-59-56-54-52-49
4Cống Mai DươngS. Văn Úc09:4065-18-17-16-14-13-10-7-4-2125791214
K. Mai Dương09:4088
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)09:40117108109109109109109108109109109109109109109109109
K. Cống Cau09:387087878787878787878787878787878787
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)09:39120110110110110110110110109110110109110110110109110
K. Cộng Sản09:389884838384848384848484848484848483
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)09:40126114114114114114114114114114114114114114114114114
K. Quang Hưng 209:389660626566717376215828893100106170107
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)09:39117107107107107107107107107107107107107107107107107
K. Ngọc Chử09:391101031041061048110510410410410510410471104104105
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)09:39123113113113113113113113113113113113113113113113113
K. Vườn Thần 209:41101325325325325325325325325325325325325325325325325
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)09:37117107107107107107107107107107107107107107107107107
K. hút TB Trường Nam09:38106107107107107107107107107107107107107107107107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599109109109109109109109109109109109109109109109109
K. Vườn Thần 109:4099108108108108108108108108108108108108108108108108
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)09:40121246246246246246246246246246246246246246246246246
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ09:368881828384848586878889899091929394
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)09:3812010897108108108108108108108108108108108108108108
K. Mỹ Khê09:388988888888888889898989898989898989
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)09:36121110110110110110110110110110110110110110110
K. Vân Quang 309:36848282828282828282828282828282
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)09:39119109109109109109109109109109109109109109109109109
K. Đức Phong 109:3910091929292929292929292929292929595
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)09:40118107107107107107107107107107107107107107107107107
K. Minh Tân09:40119109109110109110109109109109109109109109109109109

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
11/08/2026
      10/08/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn -1-1
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       10/08/202609/08/202608/08/202607/08/202606/08/202605/08/2026
1TB Thụy Hương
10115:00-18:50=(3h50')
06:28-11:53=(5h26')
9h16'
14:17-14:42=(0h25')
07:17-11:02=(3h45')
06:41-07:07=(0h26')
06:32-06:36=(0h05')
4h41'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10113:29-18:41=(5h13')
5h13'
13:38-17:50=(4h12')
09:10-11:51=(2h41')
6h53'
4Phù Niệm
10105:03-24:00=(18h57')
04:48-05:01=(0h13')
19h10'
12:22-12:24=(0h02')
09:00-09:54=(0h54')
08:57-08:59=(0h02')
0h56'