Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
25/04/2026
TG GT 02:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)04:23127141145150150153156158159158159159159159159159158157156
Đa Độ (HL)04:24118131130133150152155157158160160162161162162162161158158
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt04:241111041021021009998979594929190888686838280
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)04:24116939290898886858382817978777674737170
S.Văn Úc (HL)04:2210396101108113118123127133141146149154158163166170174178
4Cống Mai DươngS. Văn Úc04:24121127134138142144151155160163166169171176179182182184185
K. Mai Dương04:23102969696969696969696969696969696969595
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)04:23117128128139148150152153154155156156156156156155154153152
K. Cống Cau04:2364646464636363636262626161616161616060
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)04:24119131132149134154154157158158159159159159159158157155154
K. Cộng Sản04:21798585858484858578858512884858585858585
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)04:23124134139153154154154154154154154154154154153153151150149
K. Quang Hưng 204:24100109109107109108108109110108108109108109108108109108
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)04:24116126136145147149150150150150150101150150150149147106145
K. Ngọc Chử04:24112545753245533535454545353545454545354
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)04:23120131131131131131131131130129129128128126125123122120119
K. Vườn Thần 204:20111110110110106106106106106106106105105105105105105105105
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)04:21116129129130130129129128128127126125124122121119118116114
K. hút TB Trường Nam04:21107127127127127127127127125124123122121119118115114112
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 104:2289939393939393929292929292929292929292
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)04:2312110810710610510410210110099979695949390898786
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ04:24102100100100100100100100100100100100100100100100100100100
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)04:211199897959492919088878685838281797876
K. Mỹ Khê04:2197101101101101101101101101101101101101101101100100100
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)04:21120999896959492908886858483828179787675
K. Vân Quang 304:2193-575-575-575-575-575-575-575-575-575-576-576-576-576-576-576-576-576-576
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)04:22118929189888685838180787775737270696866
K. Đức Phong 104:22101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)04:22117919188878684828180787775747271696866
K. Minh Tân04:22119114114114114114114114114114114114114114115115115115115

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
25/04/2026
      24/04/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----0.2
3 Trạm Kiến Thụy ----0.2
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----5

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       24/04/202623/04/202622/04/202621/04/202620/04/202619/04/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10115:29-16:30=(1h01')
14:11-15:28=(1h17')
2h18'
3Xuân chiếng 2
10106:00-07:39=(1h38')
1h38'
06:24-16:50=(10h26')
10h26'
4Phù Niệm
10100:00-15:35=(15h36')
15h36'
16:38-24:00=(7h22')
7h22'
18:38-18:40=(0h02')
18:19-18:21=(0h02')
0h4'
18:22-18:25=(0h02')