Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
06/04/2026
TG GT 02:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)11:26515252525252586066687174778286
Đa Độ (HL)11:25120808080808080808080808080808080
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt11:27112727272727272727272727271727272
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)11:27116757575757575757575757575757575
S.Văn Úc (HL)11:2645-10-7-435101416212730353943
4Cống Mai DươngS. Văn Úc11:2749151921252831353842455054596266
K. Mai Dương11:2888848484848484848484848484848484
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)11:281207980808079818076808079808080269
K. Cống Cau11:2653898989898989898989898989898989
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)11:2612178798079797979797780807941-21079
K. Cộng Sản11:25608787878787878787200878787878787
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)11:27124777777777777777777777777777777
K. Quang Hưng 211:28103999999991009910013799100969910010099
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)11:27260757575767574757675757476767475
K. Ngọc Chử11:27114585968585831595959585959595958
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)11:27121797979797979797979797979797979
K. Vườn Thần 211:25115979797979797979797979797979797
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)11:25117757575757575757575757575757575
K. hút TB Trường Nam11:26103757575757575757575757575757575
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599777777777777777777777777777777
K. Vườn Thần 111:26102818181818181818181818181818181
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)11:27122818181818181818181818181818181
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ11:2495838383838383838383838383838383
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)11:28121787878787878787878787878787878
K. Mỹ Khê11:2896878787878787878787878787878787
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)11:27122797979797979797979797979797979
K. Vân Quang 311:2791-65-65-65-65-65-65-65-65-65-65-65-65-65-65-65
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)11:26120737373737373737373737373737373
K. Đức Phong 111:26101828282828282828282828282828282
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)11:27117737373737373737373737373737373
K. Minh Tân11:26120807980808079808079807979798079

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
06/04/2026
      05/04/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       05/04/202604/04/202603/04/202602/04/202601/04/202631/03/2026
1TB Thụy Hương
10107:41-17:40=(9h59')
9h59'
06:15-16:23=(10h08')
10h8'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10106:11-17:49=(11h38')
11h38'
4Phù Niệm
10114:39-15:56=(1h17')
13:57-14:37=(0h40')
09:05-13:35=(4h30')
05:54-09:00=(3h06')
9h33'
06:12-13:46=(7h35')
7h35'