Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
20/03/2026
TG GT 02:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)16:5952737373747373737373737473737373737373747373737373737373737373
Đa Độ (HL)17:01117868686868686868686868686868686868686868686868686868686868686
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt17:01108797979797979797979797979797979798080808080808080808080808080
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)17:00113828282828282828282828282828282828282828282828282828282828282
S.Văn Úc (HL)16:59-179747068636057535048443937333028231915106-4-9-15-18-25-29-33-38
4Cống Mai DươngS. Văn Úc17:0397976716764615653504642403634292620181391-1-6-12-15-20-25-28-32-34
K. Mai Dương17:0297747474747474747474747474747474747474747474747474747474747474
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:03116868686868686868686868686868686868686868686868686878687878787
K. Cống Cau17:0269878787878787878787878787878787878787878787878787878787878787
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)17:03118868686868686868686868686868686868686868686868686868686868686
K. Cộng Sản17:0386107909090909091909091919090919091909091909091909190-5791919191
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)17:00124909090909090909090909090909090909090909090909090909090909090
K. Quang Hưng 217:01102115101991009999101101100100100100101999910199100101101101992651001011003899100101
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)17:031158383-9838372838391848483838377838183839883838384838384848484
K. Ngọc Chử17:03-47585858585858585858585858585858585858585858585858585858585858
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:00120878787878787878787878787878787878787878787878787878787878787
K. Vườn Thần 217:00110104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)16:59115848484848484848484848484848484848484848484848484848484848484
K. hút TB Trường Nam16:04110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599858585858585858585858585858585858585858585858585858585858585
K. Vườn Thần 117:0093979797979797979797979797979797979797979797979797979797979797
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)17:00119898989898989898989898989898989898989898989898989898989898989
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ16:5998777676767676767676767676767676767676767676767676767676767676
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)17:01118868686868686868686868686868686868686868686868686878687878787
K. Mỹ Khê17:0196838383838383838383838383838383838383838383838383838283838282
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)17:03119535353535353535353535353535353535353535353535353535353535353
K. Vân Quang 317:0392
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)16:59116808080808080808080808080808080808080808080808080808081818181
K. Đức Phong 116:5998818181818181818181818181818181818181818181818181818181818181
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)17:00115848484848484848484858585858585858585858585858585858585858585
K. Minh Tân17:01117797979797980808080808080808080808080808080808080808080808080

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
20/03/2026
      19/03/202618/03/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       19/03/202618/03/202617/03/202616/03/202615/03/202614/03/2026
1TB Thụy Hương
10122:04-22:05=(0h01')
2Ngọc Chử
10120:32-20:34=(0h02')
3Xuân chiếng 2
10106:20-15:50=(9h30')
9h30'
4Phù Niệm
10106:06-13:58=(7h52')
7h52'
14:57-14:59=(0h02')
13:28-15:46=(2h18')
11:11-13:26=(2h15')
06:10-11:09=(4h59')
9h32'
20:31-20:34=(0h02')