Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
02/02/2026
TG GT 02:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)09:12841461421381341301271221151121081059995
Đa Độ (HL)09:1311813112812412111711311110710499969285
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt09:1311080808080807980808081818180
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)09:1411582828282828282828282828383
S.Văn Úc (HL)09:1353208204201196191187182171164158152144
4Cống Mai DươngS. Văn Úc09:1167189184181174171165161154150142138131125
K. Mai Dương09:138774747474747474747474747474
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)09:141171251221191151121091069995918686
K. Cống Cau09:126793919089888786858483828080
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)09:1311812512211811611310910710310196928686
K. Cộng Sản09:128310410510410410410410410410474104105105
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)09:141241191161131091061041009390909090
K. Quang Hưng 209:13102115137111109107104101979589838074
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)09:131151151136610610310197959087838382
K. Ngọc Chử09:13110108106107107106107107106106108107107107
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)09:13120
K. Vườn Thần 209:12111
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)09:12115101989694918987868483838484
K. hút TB Trường Nam09:1211010410210098959492918989898989
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 109:139284848484848484848484848484
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)09:1412092919088888888888888888888
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ09:1010090898886868686868686868787
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)09:1311887868686868686868686868686
K. Mỹ Khê09:139772717171717171727372706764
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)09:1211978787878787878787878787878
K. Vân Quang 309:1293
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)09:1311779797979797979797979808080
K. Đức Phong 109:1310183838383838382838283838283
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)09:13116848484848484848484848585
K. Minh Tân09:1311881818181818181818181818181

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
02/02/2026
      01/02/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       01/02/202631/01/202630/01/202629/01/202628/01/202627/01/2026
1TB Thụy Hương
10111:40-13:02=(1h22')
06:19-11:35=(5h16')
6h38'
06:58-11:41=(4h43')
4h43'
11:39-17:43=(6h04')
08:16-11:33=(3h16')
07:02-08:08=(1h06')
10h26'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10106:59-11:27=(4h28')
4h28'
07:22-10:17=(2h55')
2h55'
06:30-11:20=(4h50')
4h50'
06:36-12:27=(5h51')
5h51'
4Phù Niệm
10108:22-08:35=(0h13')
08:09-08:14=(0h04')
07:45-08:06=(0h21')
0h38'
16:27-16:48=(0h21')
16:23-16:26=(0h03')
0h24'
15:17-15:36=(0h19')
0h19'