Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
30/01/2026
TG GT 02:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)07:49100197194193191188186183180178174172169166
Đa Độ (HL)07:4711893949597989999103104103101101100
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt07:4911088888888888888888989898888
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)07:4811590909090909090909090898887
S.Văn Úc (HL)07:4870207209210210210210209208208206204202200
4Cống Mai DươngS. Văn Úc07:4685210210210209208207205202201197195193191
K. Mai Dương07:499781818181818181818181818181
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)07:49117949596979899100102102101100100100
K. Cống Cau07:486690909090909090909090909090
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)07:49118949596989999101103103102102101102
K. Cộng Sản07:478242424242-211134404040393939
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)07:491249899100102103104106106106106106106107
K. Quang Hưng 207:4910110516210410310410410410391104103104105
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)07:491169292949595969810399155999999
K. Ngọc Chử07:4911086868586868687868785628585
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)07:49120
K. Vườn Thần 207:46111
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)07:471159494969898989899102102102
K. hút TB Trường Nam07:47107949494949494949494949494
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 107:489186868686868686868686868686
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)07:4812097979696969797979899999898
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ07:5010295949494949494949597979796
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)07:4711994949494949494949494939292
K. Mỹ Khê07:479797979797979797979797979797
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)07:4611988888888888888888786868585
K. Vân Quang 307:4693
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)07:4811890909090909190908988878786
K. Đức Phong 107:4810194949494949494949494949494
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)07:48117929292929292928886868585
K. Minh Tân07:3611897979797979797919089888786

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
30/01/2026
      29/01/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang -0.2-0.2
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn -0.2-0.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       29/01/202628/01/202627/01/202626/01/202625/01/202624/01/2026
1TB Thụy Hương
10111:40-13:02=(1h22')
06:19-11:35=(5h16')
6h38'
06:58-11:41=(4h43')
4h43'
11:39-17:43=(6h04')
08:16-11:33=(3h16')
07:02-08:08=(1h06')
10h26'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10106:30-11:20=(4h50')
4h50'
06:36-12:27=(5h51')
5h51'
13:56-17:17=(3h21')
12:02-13:54=(1h51')
5h12'
4Phù Niệm
10116:27-16:48=(0h21')
16:23-16:26=(0h03')
0h24'
15:17-15:36=(0h19')
0h19'
11:24-14:38=(3h14')
06:41-11:10=(4h29')
7h43'
08:44-12:42=(3h58')
06:57-08:35=(1h38')
5h36'