Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
05/01/2026
TG GT 02:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)06:391141501451421351311251211121091039993878075
Đa Độ (HL)06:361208888888888888788888888888788
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt06:37111949494949494949494949494949494
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)06:39115848484858484848484848484848484
S.Văn Úc (HL)06:3781221215208202197189183175167159152144133125118
4Cống Mai DươngS. Văn Úc06:38100195190184179172167159154145140132124116110102
K. Mai Dương06:4010299999910310310310338794103103103103103103
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)06:39117919191919191919191919191919191
K. Cống Cau06:4065112112112112112112112112112112112112112112112
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)06:36119868686868686868686868686868686
K. Cộng Sản06:3781100100100999999989897979797969696
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)06:38124919191919191919191919191919191
K. Quang Hưng 206:39102104104104104104104104104104104104104104104104
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)06:371169212191929292929192929292929292
K. Ngọc Chử06:37110373737373738374137373737384137
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)06:36120
K. Vườn Thần 206:36111929291919191929191929192919292
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)06:36115
K. hút TB Trường Nam06:36107909090909090909090909090919091
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 104:34909191919191919191919191919191
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)06:38120949494949494949494949494949494
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ06:40103797979797980797979797979797979
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)06:37119898989898989898989898989898989
K. Mỹ Khê06:3797858685868585858585868685868686
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)06:36120898989898989898989898989898989
K. Vân Quang 306:3693107107107107107107107107107107107107107107107
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)06:37118888888888888888888888888888888
K. Đức Phong 106:37101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)06:381178787878787878787878787878787
K. Minh Tân06:39118

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
05/01/2026
      04/01/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       04/01/202603/01/202602/01/202601/01/202631/12/202530/12/2025
1TB Thụy Hương
10109:08-16:37=(7h29')
06:23-09:05=(2h41')
10h10'
12:39-14:39=(1h60')
06:39-12:26=(5h48')
7h48'
11:49-16:45=(4h56')
07:53-11:43=(3h50')
8h46'
06:40-07:59=(1h19')
1h19'
2Ngọc Chử
10107:23-10:09=(2h46')
2h46'
3Xuân chiếng 2
10107:37-16:02=(8h25')
8h25'
07:58-18:06=(10h08')
07:25-07:46=(0h21')
10h29'
13:26-16:26=(2h60')
07:54-11:19=(3h25')
6h25'
4Phù Niệm
10108:29-12:51=(4h23')
07:14-08:27=(1h13')
5h36'
17:38-17:39=(0h01')