Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
22/04/2025
TG GT 02:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)10:4368140144148150153154155156156156156157157
Đa Độ (HL)10:3411790909090909090919191919294
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt10:4610990909091909191919190909090
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)10:42114888787878787888888898989
S.Văn Úc (HL)10:43339298103107109114117124128131136140143
4Cống Mai DươngS. Văn Úc10:4449122125129132138142145146150153159162164
K. Mai Dương10:429083828282828282828282818181
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)10:44101878988888987899012890919093
K. Cống Cau10:4567108108108108108108108108108108108108108
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)10:45119
K. Cộng Sản10:42846680111111110111112125111112-4111111
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)10:4412489899089899090919192929394
K. Quang Hưng 210:441029899112991009898999796999899
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)10:4611593939392929292949493959696
K. Ngọc Chử10:4611296969696969696969696969696
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)10:42120
K. Vườn Thần 210:42111
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)10:33115
K. hút TB Trường Nam10:33111
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559987888889898989909090929292
K. Vườn Thần 110:439290909090909090909090909090
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)10:44120
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ10:4596
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)10:4311887878787878787868686868686
K. Mỹ Khê10:439784848484858584848484848383
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)10:42119909091919191919190909090
K. Vân Quang 310:4293
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)10:4311790909090909090909089898989
K. Đức Phong 110:4310176777777777777777676767676
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)10:4311688888888888888888888888888
K. Minh Tân10:44118

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
22/04/2025
      21/04/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       21/04/202520/04/202519/04/202518/04/202517/04/202516/04/2025
1TB Thụy Hương
10116:45-17:34=(0h49')
14:23-15:51=(1h29')
12:52-13:31=(0h39')
12:04-12:50=(0h46')
09:47-10:56=(1h08')
08:06-09:00=(0h54')
06:11-07:33=(1h22')
7h7'
16:06-16:48=(0h42')
14:10-15:16=(1h05')
11:39-12:29=(0h51')
09:38-10:50=(1h12')
07:58-08:51=(0h53')
06:12-07:24=(1h12')
06:09-06:11=(0h02')
5h57'
11:44-12:22=(0h37')
09:53-11:04=(1h11')
07:48-08:39=(0h51')
06:11-07:06=(0h56')
3h35'
2Ngọc Chử
10107:12-11:01=(3h49')
3h49'
3Xuân chiếng 2
10108:32-16:29=(7h57')
07:47-07:47=(0h01')
04:51-04:52=(0h01')
04:06-04:07=(0h01')
02:31-02:31=(0h01')
8h1'
20:44-20:45=(0h01')
19:34-19:35=(0h01')
16:38-16:39=(0h01')
16:34-16:35=(0h01')
08:44-11:25=(2h40')
08:33-08:33=(0h01')
05:32-05:33=(0h01')
02:56-02:57=(0h01')
2h47'
07:12-18:08=(10h57')
02:01-02:01=(0h01')
00:46-00:46=(0h01')
10h59'
22:35-22:36=(0h01')
22:20-22:21=(0h01')
18:29-18:30=(0h01')
12:08-12:08=(0h01')
05:26-05:27=(0h01')
0h5'
22:45-22:45=(0h01')
15:29-16:05=(0h37')
13:21-15:19=(1h58')
12:00-13:14=(1h14')
06:41-11:50=(5h10')
04:30-04:31=(0h01')
02:20-02:20=(0h01')
00:55-00:55=(0h01')
9h3'
16:58-16:58=(0h01')
14:51-14:51=(0h01')
11:29-14:13=(2h44')
06:12-11:23=(5h11')
7h57'
06:57-17:42=(10h45')
06:20-06:20=(0h01')
05:30-05:30=(0h01')
04:29-04:30=(0h01')
03:29-03:30=(0h01')
02:29-02:30=(0h01')
10h50'
4Phù Niệm
10109:13-13:55=(4h42')
05:30-09:10=(3h40')
8h22'
12:09-13:47=(1h38')
05:30-12:07=(6h37')
8h15'
05:35-13:55=(8h20')
8h20'