Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
20/04/2025
TG GT 02:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)14:28529399105107111116123125127132136141144146150
Đa Độ (HL)14:24117838383838383838383838383838383
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt14:27109828282828283838383838383838383
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)14:25113777777777778787878787979797979
S.Văn Úc (HL)14:29745505658626671758085909398100108
4Cống Mai DươngS. Văn Úc14:262270767985879396103108112116120124129132
K. Mai Dương14:2997808080808080808080808080808080
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)14:2511779813348082797979818181811057981
K. Cống Cau14:2568104104104104104104104104104103103103103103102
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)14:26119818181818181818181818181818181
K. Cộng Sản14:2886119119120120120121121122122123123124124124124
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)14:25124838383838383838383838383838383
K. Quang Hưng 214:271028282818312282828382828182818180
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)14:2611686-72868685858685858585102858685
K. Ngọc Chử14:2611013292925092919291911169193939293
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)14:27120
K. Vườn Thần 214:29110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)14:28115
K. hút TB Trường Nam14:28110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599808080808080808080808080808080
K. Vườn Thần 114:2793949494949494949494949494949393
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)14:24119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ14:2897
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)14:25118777777777878787878787878787878
K. Mỹ Khê14:2597767676767676767676767777777777
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)14:28119818181818181818282828282828283
K. Vân Quang 314:2892
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)14:29116818181818181818182828282828282
K. Đức Phong 114:29100737373737373737373737373737373
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)14:29115787878787878787878787878787878
K. Minh Tân14:27117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
20/04/2025
      19/04/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang -0.2-0.20.2
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       19/04/202518/04/202517/04/202516/04/202515/04/202514/04/2025
1TB Thụy Hương
10111:44-12:22=(0h37')
09:53-11:04=(1h11')
07:48-08:39=(0h51')
06:11-07:06=(0h56')
3h35'
17:35-18:09=(0h33')
15:45-16:49=(1h03')
14:06-15:03=(0h57')
11:35-12:23=(0h48')
09:28-10:30=(1h02')
08:20-08:58=(0h38')
07:56-08:17=(0h21')
06:05-07:00=(0h56')
6h18'
17:02-17:53=(0h50')
15:46-16:26=(0h40')
14:42-15:20=(0h38')
13:09-14:00=(0h51')
10:43-11:33=(0h50')
10:16-10:39=(0h24')
07:59-09:10=(1h11')
06:03-06:54=(0h51')
6h15'
2Ngọc Chử
10107:12-11:01=(3h49')
3h49'
3Xuân chiếng 2
10107:12-18:08=(10h57')
02:01-02:01=(0h01')
00:46-00:46=(0h01')
10h59'
22:35-22:36=(0h01')
22:20-22:21=(0h01')
18:29-18:30=(0h01')
12:08-12:08=(0h01')
05:26-05:27=(0h01')
0h5'
22:45-22:45=(0h01')
15:29-16:05=(0h37')
13:21-15:19=(1h58')
12:00-13:14=(1h14')
06:41-11:50=(5h10')
04:30-04:31=(0h01')
02:20-02:20=(0h01')
00:55-00:55=(0h01')
9h3'
16:58-16:58=(0h01')
14:51-14:51=(0h01')
11:29-14:13=(2h44')
06:12-11:23=(5h11')
7h57'
06:57-17:42=(10h45')
06:20-06:20=(0h01')
05:30-05:30=(0h01')
04:29-04:30=(0h01')
03:29-03:30=(0h01')
02:29-02:30=(0h01')
10h50'
22:23-22:24=(0h01')
18:27-18:28=(0h01')
14:46-14:47=(0h01')
09:36-09:37=(0h01')
01:20-01:20=(0h01')
00:29-00:30=(0h01')
0h6'
21:34-21:34=(0h01')
14:01-14:02=(0h01')
09:10-09:10=(0h01')
08:15-08:15=(0h01')
07:20-07:20=(0h01')
05:49-05:50=(0h01')
00:38-00:39=(0h01')
0h7'
4Phù Niệm
10109:13-13:55=(4h42')
05:30-09:10=(3h40')
8h22'
12:09-13:47=(1h38')
05:30-12:07=(6h37')
8h15'
05:35-13:55=(8h20')
8h20'