Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
05/01/2025
TG GT 02:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)11:28563830211482-6-11-16-22-31-34-34-34-34-34-34-34-34-34-34
Đa Độ (HL)11:30200787878787879797979797979797979797979797979
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt11:30109707070717171717171717171717171717171717171
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)11:31114737373737373737373737373737373737373737373
S.Văn Úc (HL)11:28247572676254504136251994-4-10-18-22-30-35-43-46-52
4Cống Mai DươngS. Văn Úc11:32386459524740342318113-5-7-17-23-30-34-40-45-52-54-57
K. Mai Dương11:3193828282828282828282828282828282828282828282
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)11:291187677777777777777777878787878787878787878
K. Cống Cau11:2968113113113113113113113113113113113113113113113113113113113113114
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)11:2911977772297777779178787878787878782307878787878
K. Cộng Sản11:2785109109109109109109109109109109109109109109109109109109109109110
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)11:29124
K. Quang Hưng 211:3210366149646510-9965651865716465676664-4865666567
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)11:30116747489747474637475747474757474757470747574
K. Ngọc Chử11:30112989898989898989898989898999999999899999999
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)11:30120
K. Vườn Thần 211:28111
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)11:27115
K. hút TB Trường Nam11:28111727272727272727272727272727272727272727272
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599747474747475757575757575757575757575757575
K. Vườn Thần 111:3193798080797979797979797979798080808079808080
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)11:29120727272727272727272727272727272727272727272
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ11:3195747474747474747474747474757475757575757575
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)11:301177474747474747474747474747474747474747474
K. Mỹ Khê11:3097838383838383838383838383838383838383838383
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)11:27119686868686868686868686868686868696969696969
K. Vân Quang 311:2793757575757575757575757575757575757575757575
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)11:281177171717171717171717172727272727272727272
K. Đức Phong 111:281018686868686868686868686868686868686868686
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)11:29116757575757575757575757575757676767676767676
K. Minh Tân11:32118

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
05/01/2025
      04/01/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       04/01/202503/01/202502/01/202501/01/202531/12/202430/12/2024
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10108:34-18:01=(9h27')
08:08-08:24=(0h16')
9h43'
00:16-00:16=(0h01')
23:10-23:11=(0h01')
06:38-06:38=(0h01')
4Phù Niệm
101