Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
11/01/2027
TG GT 22:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:4019:3019:2019:1019:0018:5018:4018:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)15:3852
Đa Độ (HL)15:4027
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt15:40109
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)15:38113
S.Văn Úc (HL)15:391
4Cống Mai DươngS. Văn Úc15:3816
K. Mai Dương15:3897
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)15:40117
K. Cống Cau15:3868
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)15:38118
K. Cộng Sản15:3886
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)15:40124
K. Quang Hưng 215:39102
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)15:39115
K. Ngọc Chử15:39111
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)15:40120
K. Vườn Thần 215:39110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)15:39115
K. hút TB Trường Nam15:39110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 115:3993
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)15:40119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ15:3997
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)15:41118
K. Mỹ Khê15:4197
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)15:38119
K. Vân Quang 315:3892
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)15:39116
K. Đức Phong 115:39100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)15:39115
K. Minh Tân15:39117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
12/01/2027
      11/01/202710/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       10/01/202709/01/202708/01/202707/01/202706/01/202705/01/2027
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101