Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
10/01/2027
TG GT 22:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:4019:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)14:2352
Đa Độ (HL)14:24117
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt14:27109
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)14:25113
S.Văn Úc (HL)14:248
4Cống Mai DươngS. Văn Úc14:2622
K. Mai Dương14:2597
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)14:25117
K. Cống Cau14:2568
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)14:26119
K. Cộng Sản14:2385
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)14:25124
K. Quang Hưng 214:27102
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)14:26116
K. Ngọc Chử14:26110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)14:27120
K. Vườn Thần 214:24110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)14:23115
K. hút TB Trường Nam14:23110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 114:2793
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)14:24119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ14:2397
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)14:25118
K. Mỹ Khê14:2597
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)14:23119
K. Vân Quang 314:2392
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)14:24116
K. Đức Phong 114:24101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)14:24115
K. Minh Tân14:27117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
11/01/2027
      10/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       09/01/202708/01/202707/01/202706/01/202705/01/202704/01/2027
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101