Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
07/01/2027
TG GT 22:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:4019:3019:2019:1019:0018:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:4017:3017:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)05:3656
Đa Độ (HL)05:31115
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt05:39112
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)05:39117
S.Văn Úc (HL)05:4047
4Cống Mai DươngS. Văn Úc05:3958
K. Mai Dương05:36110
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)05:37120
K. Cống Cau05:3773
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)05:37122
K. Cộng Sản05:3974
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)05:36124
K. Quang Hưng 205:38101
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)05:37118
K. Ngọc Chử05:37114
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)05:36121
K. Vườn Thần 205:38115
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)05:38117
K. hút TB Trường Nam05:40115
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 103:52107
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)05:36122
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ05:38109
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)05:40121
K. Mỹ Khê05:4096
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)05:38122
K. Vân Quang 305:3890
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)05:35120
K. Đức Phong 105:40101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)05:36117
K. Minh Tân05:39120

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
08/01/2027
      07/01/202706/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       06/01/202705/01/202704/01/202703/01/202702/01/202701/01/2027
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101