Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
24/12/2026
TG GT 22:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:4019:3019:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)00:5952
Đa Độ (HL)01:02120
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt00:58115
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)01:01118
S.Văn Úc (HL)00:5912
4Cống Mai DươngS. Văn Úc01:0028
K. Mai Dương01:0288
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)00:59119
K. Cống Cau00:5966
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)00:59121
K. Cộng Sản00:5999
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)01:01127
K. Quang Hưng 201:0093
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)01:00119
K. Ngọc Chử01:00111
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)01:00125
K. Vườn Thần 200:59101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)00:59119
K. hút TB Trường Nam01:01106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 101:0199
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)00:59123
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ00:5988
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)01:01122
K. Mỹ Khê01:0189
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)01:00123
K. Vân Quang 301:0084
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)01:00121
K. Đức Phong 101:00100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)00:59120
K. Minh Tân01:01119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
25/12/2026
      24/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       23/12/202622/12/202621/12/202620/12/202619/12/202618/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101